Đang đo trạng thái thị trường…
SMT
HNX - Thiết bị viễn thôngCông ty Cổ phần SAMETEL
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 6.560.739 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 6.560.739 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 59 tỷ đ
9.000 đ▼ 900 đ (-9,09%)
Tham chiếu 9.900 đtrần 10.800 đsàn 9.000 đKhối lượng 210
Báo cáo tài chính chi tiết - SMT - Công ty Cổ phần SAMETEL
Báo cáo tài chính chi tiết - SMT - Công ty Cổ phần SAMETEL
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 73,5 | 111,9 | 83,6 | 131,7 | 63,3 | 78,5 | 75,5 | 82,9 | |
| 5,5 | 3,9 | 13,4 | 78,0 | 14,3 | 3,6 | 5,4 | 3,8 | |
| Tiền | 5,5 | 3,9 | 13,4 | 78,0 | 14,3 | 3,6 | 5,4 | 3,8 |
| 51,6 | 85,9 | 42,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 54,6 | 69,9 | 42,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -3,0 | 0 | -0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,2 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 16,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15,7 | 21,1 | 20,5 | 49,4 | 39,3 | 56,2 | 64,8 | 56,4 | |
| Phải thu khách hàng | 26,1 | 28,1 | 25,0 | 35,4 | 21,9 | 28,4 | 54,0 | 39,6 |
| Trả trước cho người bán | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 11,6 | 3,2 | 12,1 | 11,5 | 14,9 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0,5 | 10,0 | 15,0 | 15,4 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 1,3 | 1,1 | 3,6 | 0,8 | 1,9 | 2,1 | 1,2 | 3,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -11,9 | -8,4 | -9,0 | -8,5 | -2,7 | -1,9 | -1,9 | -1,2 |
| 0 | 0 | 0 | 4,2 | 8,5 | 17,5 | 5,1 | 22,2 | |
| Hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 8,6 | 18,5 | 18,8 | 6,4 | 22,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | -4,4 | -10,0 | -1,3 | -1,3 | -0,5 |
| 0,8 | 0,9 | 7,1 | 0,1 | 1,1 | 1,3 | 0,2 | 0,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,6 | 0,8 | 0,9 | 0 | 0,9 | 1,2 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 6,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 |
| 67,3 | 67,8 | 72,0 | 20,9 | 39,9 | 41,3 | 42,1 | 43,0 | |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 30,5 | 31,0 | 32,2 | 20,6 | 39,3 | 40,5 | 41,3 | 42,2 | |
| 30,1 | 30,6 | 31,8 | 20,2 | 35,7 | 36,2 | 36,8 | 37,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 40,9 | 40,9 | 48,3 | 35,7 | 68,0 | 69,5 | 69,4 | 69,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -10,7 | -10,2 | -16,5 | -15,4 | -32,3 | -33,2 | -32,6 | -32,0 |
| 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,2 | 0,8 | 1,0 | 1,3 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 0 | 0 | 0 | 0,7 | 1,8 | 4,0 | 4,0 | 4,0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | 0 | 0 | 0 | -0,7 | -1,6 | -3,2 | -3,0 | -2,7 |
| 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 3,4 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -2,8 | -2,8 | -2,8 | -2,7 |
| 29,8 | 29,8 | 29,8 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 29,8 | 29,8 | 29,8 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0 |
| 6,8 | 6,8 | 6,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0,1 | 0,1 | 3,2 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,1 | 0,1 | 3,2 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 140,8 | 179,7 | 155,6 | 152,5 | 103,2 | 119,8 | 117,6 | 125,9 |
| 45,6 | 75,7 | 97,4 | 45,5 | 44,5 | 52,1 | 48,3 | 59,8 | |
| 43,8 | 72,6 | 94,3 | 40,8 | 39,5 | 43,0 | 41,9 | 49,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 11,4 | 29,0 | 11,8 | 9,2 | 22,8 | 26,1 | 24,5 | 30,5 |
| Phải trả người bán | 25,2 | 24,2 | 25,3 | 6,1 | 7,6 | 8,0 | 8,7 | 8,3 |
| Người mua trả tiền trước | 0,1 | 3,1 | 52,3 | 0,2 | 2,9 | 2,7 | 1,4 | 2,8 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,2 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,6 | 11,7 | 0,3 | 19,3 | 0,2 | 2,4 | 3,5 | 3,6 |
| Phải trả người lao động | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Chi phí phải trả | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,2 | 2,5 | 2,7 | 4,1 | 3,9 | 1,8 | 1,7 | 1,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| 1,9 | 3,1 | 3,1 | 4,7 | 5,0 | 9,1 | 6,4 | 10,7 | |
| Vay và nợ dài hạn | 1,9 | 3,1 | 3,1 | 4,4 | 4,4 | 8,2 | 5,1 | 9,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0,3 | 0,6 | 0,9 | 1,3 | 1,6 |
| 95,2 | 104,0 | 58,2 | 107,0 | 58,7 | 67,6 | 69,4 | 66,1 | |
| 95,2 | 104,0 | 58,2 | 107,0 | 58,7 | 67,6 | 69,4 | 66,1 | |
| 65,6 | 65,6 | 65,6 | 65,6 | 54,7 | 54,7 | 54,7 | 54,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 65,6 | 65,6 | 65,6 | 65,6 | 54,7 | 54,7 | 54,7 | 54,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 |
| 29,6 | 38,4 | -7,4 | 41,4 | -6,8 | 2,2 | 3,9 | 0,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -7,4 | -7,4 | -1,3 | 1,0 | 3,9 | 3,9 | 2,7 | 2,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 36,9 | 45,7 | -6,1 | 40,4 | -10,7 | -1,7 | 1,2 | -2,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 140,8 | 179,7 | 155,6 | 152,5 | 103,2 | 119,8 | 117,6 | 125,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.539 | 20,40 | 0,62 | 3,1% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |