iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
QNW
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và xây dựng Quảng Ngãi

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 388 tỷ đ
19.400 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 19.400 đtrần 22.300 đsàn 16.500 đKhối lượng 200

Báo cáo tài chính chi tiết - QNW - Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và xây dựng Quảng Ngãi

Báo cáo tài chính chi tiết - QNW - Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và xây dựng Quảng Ngãi

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 33 kỳ, từ năm 2018.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 33 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 33 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
212,2195,3189,0211,8201,6189,8182,9182,4
102,981,081,697,277,167,468,766,5
Tiền8,74,83,78,86,45,16,432,3
Các khoản tương đương tiền94,276,277,988,470,762,362,334,2
81,588,882,777,977,976,671,666,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn81,588,882,777,977,976,671,666,8
17,016,815,125,635,232,730,337,8
Phải thu khách hàng13,212,111,913,112,711,211,412,2
Trả trước cho người bán1,51,81,514,325,723,622,222,1
Các khoản phải thu khác5,35,94,76,04,65,74,56,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,0-3,0-3,0-7,8-7,8-7,8-7,8-2,7
Tài sản thiếu chờ xử lý0,00,00,0000,00,00,0
10,17,88,110,711,112,611,911,0
Hàng tồn kho18,916,616,919,419,821,220,519,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,9-8,9-8,9-8,6-8,6-8,6-8,6-8,9
0,70,91,60,30,10,50,50,4
Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,30,20,30,10,20,30,3
Thuế GTGT được khấu trừ0,10,31,10,00,00,20,10,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,30,30,2000,00,00
109,1109,6112,4109,0110,1112,9111,5102,3
0,10,10,10,10,10,10,10,1
Phải thu dài hạn khác2,32,32,32,32,32,32,32,3
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2
68,872,375,473,574,378,982,968,6
68,872,375,473,574,378,982,968,6
Nguyên giá TSCĐHH254,4253,1253,1245,8243,3243,3244,1224,9
Hao mòn TSCĐHH-185,6-180,8-177,7-172,3-169,0-164,3-161,2-156,3
Nguyên giá TSCĐVH0,70,70,70,70,70,70,70,7
Hao mòn TSCĐVH-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7
22,619,519,017,517,515,49,914,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang22,619,519,017,517,515,49,914,7
17,617,717,918,018,218,418,518,9
Chi phí trả trước dài hạn17,617,717,918,018,218,418,518,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN321,3304,8301,4320,8311,6302,6294,4284,8
59,625,229,656,860,337,938,430,8
55,320,625,051,655,132,032,524,2
Vay và nợ ngắn hạn0,80,80,80,51,71,41,71,7
Phải trả người bán5,73,36,63,32,76,33,93,4
Người mua trả tiền trước2,31,11,11,32,13,02,81,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông25,90,20—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,42,72,85,95,52,72,27,3
Phải trả người lao động6,87,89,35,55,55,48,25,8
Chi phí phải trả0,70,80,811,210,811,010,90,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,01,51,821,522,01,61,92,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,71,61,92,44,80,71,01,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,90,9000000
Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000,2
4,34,64,65,35,25,95,96,5
Chi phí phải trả dài hạn0,50,60,60,70,70,70,70,8
Phải trả dài hạn khác0,30,20,20,10,10,10,00,0
Vay và nợ dài hạn3,43,83,84,54,45,15,15,8
261,7279,6271,8264,0251,3264,7256,0254,0
261,7279,6270,9263,1250,4263,8255,1253,1
200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0
Cổ phiếu phổ thông200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0
Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,0
Quỹ đầu tư phát triển38,720,720,720,720,717,417,417,4
20,456,447,739,927,243,935,233,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,847,87,87,87,835,31,92,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này19,68,639,932,119,48,733,331,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2,62,62,62,42,52,52,52,4
000,90,90,90,90,90,9
Vốn ngân sách nhà nước000,90,90,90,90,90,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN321,3304,8301,4320,8311,6302,6294,4284,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20