iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PWS
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Phú Yên

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 38.363.579 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 38.363.579 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 480 tỷ đ
12.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.500 đtrần 14.300 đsàn 10.700 đKhối lượng 500

Báo cáo tài chính chi tiết - PWS - Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Phú Yên

Báo cáo tài chính chi tiết - PWS - Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Phú Yên

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 40 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 40 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 40 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
86,4104,595,088,0142,5135,4128,0126,0
9,75,48,12,413,917,86,44,6
Tiền9,75,48,12,45,917,86,44,6
Các khoản tương đương tiền00008,0000
65,984,374,365,8103,5106,5104,5111,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn65,984,374,365,8103,5106,5104,5111,5
2,58,43,711,417,94,510,03,6
Phải thu khách hàng2,93,13,03,13,03,07,57,7
Trả trước cho người bán1,35,01,28,013,41,33,71,7
Các khoản phải thu khác0,82,82,03,14,33,01,61,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-7,3
Tài sản thiếu chờ xử lý0,30,30,30,00,00,00,00,0
7,25,97,47,47,16,36,15,2
Hàng tồn kho7,25,97,47,47,16,36,15,2
1,20,51,41,00,10,31,01,1
Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,10,30,10,10,20,30,1
Thuế GTGT được khấu trừ1,00,31,10,80,00,20,61,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,00,0000,00,00,0
392,4380,4382,2385,2360,0360,7367,3366,8
0,80,80,81,71,71,71,71,7
Phải thu dài hạn khác0,80,80,81,71,71,71,71,7
304,0306,4310,9314,2319,1325,2331,9334,7
303,8306,4310,8314,2319,0325,1331,8334,6
Nguyên giá TSCĐHH750,2745,2743,2739,0736,0734,5733,5728,7
Hao mòn TSCĐHH-446,3-438,8-432,4-424,8-417,0-409,4-401,7-394,0
0,10,00,00,10,10,10,10,1
Nguyên giá TSCĐVH1,21,11,11,21,21,31,31,3
Hao mòn TSCĐVH-1,1-1,1-1,1-1,2-1,1-1,2-1,2-1,1
67,853,249,838,317,012,16,26,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang67,853,249,838,317,012,16,26,2
01,009,0005,03,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn01,009,0005,03,0
19,818,920,722,022,221,722,521,3
Chi phí trả trước dài hạn19,818,920,722,022,221,722,520,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,9
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN478,8484,9477,2473,1502,5496,0495,3492,9
61,047,946,948,946,745,349,257,5
36,818,827,124,121,915,619,522,8
Vay và nợ ngắn hạn9,99,99,99,99,99,99,99,9
Phải trả người bán16,82,28,21,75,10,82,91,5
Người mua trả tiền trước0,20,10,10,20,20,20,20,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,61,91,61,81,51,20,81,9
Phải trả người lao động3,70,14,31,61,40,02,52,3
Chi phí phải trả3,23,11,07,93,22,91,05,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,31,31,70,60,30,40,90,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,10,10,30,40,30,21,30,9
24,229,219,824,824,829,829,834,7
Vay và nợ dài hạn24,229,219,824,824,829,829,834,7
417,8437,0430,3424,3455,8450,7446,1435,4
417,8437,0430,3424,3455,8450,7446,1435,4
383,6383,6383,6383,6383,6383,6383,6383,6
Cổ phiếu phổ thông383,6383,6383,6383,6383,6383,6383,6383,6
Thặng dư vốn cổ phần8,88,88,88,88,88,88,88,8
Quỹ đầu tư phát triển15,015,015,015,015,015,015,015,0
10,429,622,916,848,343,338,628,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,622,90,30,338,638,61,81,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này9,86,722,616,69,74,636,926,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN478,8484,9477,2473,1502,5496,0495,3492,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20