iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PNJ
HOSE - Bán lẻ

Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 511.721.959 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 511.721.959 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 8.930 tỷ đ
17.450 đ▼ 1.150 đ (-6,18%)
Tham chiếu 18.600 đtrần 19.900 đsàn 17.300 đKhối lượng 24.210.400

Lịch sử giá PNJ - Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận

Lịch sử giá

496 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2317.45017.450-6.18%
2026-10-2218.60018.600-3.13%
2026-10-2119.20019.200-2.78%
2026-10-2019.75019.750+6.76%
2026-10-1918.50018.500-1.60%
2026-10-1618.80018.800+3.30%
2026-10-1518.20018.200-2.41%
2026-10-1418.65018.650-2.86%
2026-10-1319.20019.200+5.79%
2026-10-1218.15018.150-6.92%
2026-10-0919.50019.500+6.85%
2026-10-0818.25018.250-3.44%
2026-10-0718.90018.900-6.20%
2026-10-0620.15020.150-6.93%
2026-10-0521.65021.650-6.07%
2026-10-0223.05023.050-6.87%
2026-10-0124.75024.750-6.95%
2026-09-3026.60026.600-6.99%
2026-09-2928.60028.600-6.84%
2026-09-2830.70030.700-6.97%
2026-09-2533.00033.000-0.90%
2026-09-2433.30033.300-5.67%
2026-09-2335.30035.300-1.40%
2026-09-2235.80035.800-2.98%
2026-09-2136.90036.900+0.41%
2026-09-1836.75036.7500.00%
2026-09-1736.75036.7500.00%
2026-09-1636.75036.750-1.21%
2026-09-1537.20037.200+3.62%
2026-09-1435.90035.900-3.75%
2026-09-1137.30037.300-2.36%
2026-09-1038.20038.200+0.66%
2026-09-0937.95037.950-1.17%
2026-09-0838.40038.4000.00%
2026-09-0738.40038.400-4.12%
2026-09-0440.05040.050+0.63%
2026-09-0339.80039.800-5.46%
2026-08-2842.10042.100+0.48%
2026-08-2741.90041.900-2.78%
2026-08-2643.10043.100+1.06%
2026-08-2542.65042.6500.00%
2026-08-2442.65042.650+6.89%
2026-08-2139.90039.900+6.97%
2026-08-2037.30037.300+4.48%
2026-08-1935.70035.700+1.85%
2026-08-1835.05035.050-3.18%
2026-08-1736.20036.200-0.82%
2026-08-1436.50036.500+3.40%
2026-08-1335.30035.300+0.71%
2026-08-1235.05035.050+0.57%
Trang 1 trên 88

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 4.379 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00
VGGTổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến1.6543,60