iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PNJ
HOSE - Bán lẻ

Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 511.721.959 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 511.721.959 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 8.930 tỷ đ
17.450 đ▼ 1.150 đ (-6,18%)
Tham chiếu 18.600 đtrần 19.900 đsàn 17.300 đKhối lượng 24.210.400

Báo cáo tài chính chi tiết - PNJ - Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận

Báo cáo tài chính chi tiết - PNJ - Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 73 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
19.430,918.163,418.614,015.664,115.713,915.949,715.692,613.535,3
608,7923,5522,0584,7346,4256,81.122,71.396,7
Tiền599,1494,1438,4542,7339,4256,81.022,7996,7
Các khoản tương đương tiền9,5429,483,642,07,00100,0400,0
3.393,33.586,42.007,52.246,51.369,11.620,71.020,2950,2
Đầu tư ngắn hạn99,199,197,999,398,9000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn3.294,33.487,31.909,62.147,21.270,21.620,71.020,2950,2
193,3147,8154,0259,9166,4304,6401,1278,3
Phải thu khách hàng46,870,348,8106,456,0104,370,9124,6
Trả trước cho người bán113,131,538,158,952,7118,0253,193,2
Phải thu về cho vay ngắn hạn008,040,0040,040,040,0
Các khoản phải thu khác65,377,790,782,986,070,764,928,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-31,9-31,9-31,9-28,5-28,5-28,5-28,5-8,3
Tài sản thiếu chờ xử lý0,00,20,40,30,10,30,80,4
15.149,413.419,015.835,312.448,813.708,713.647,313.015,210.801,6
Hàng tồn kho15.559,713.461,115.881,312.495,013.753,713.705,813.074,610.849,4
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-410,4-42,1-46,0-46,2-45,0-58,5-59,4-47,8
86,386,795,2124,3123,4120,2133,4108,6
Chi phí trả trước ngắn hạn85,486,194,9121,2123,0119,7132,7107,4
Thuế GTGT được khấu trừ0,60,40,20,30,40,50,71,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,12,70000
Tài sản ngắn hạn khác0,20,2000000
1.586,71.529,31.549,61.386,61.439,81.469,71.515,11.427,2
124,0120,5121,2118,1117,8118,1115,6113,6
Phải thu dài hạn khác124,0120,5121,2118,1117,8118,1115,6113,6
919,9914,7855,8864,8853,4872,0857,1862,2
252,9246,2236,2242,3252,7267,0248,4249,1
Nguyên giá TSCĐHH890,2870,5845,0839,1833,1831,3796,3783,1
Hao mòn TSCĐHH-637,3-624,3-608,8-596,8-580,4-564,3-547,8-534,0
666,9668,5619,5622,5600,7604,9608,7613,1
Nguyên giá TSCĐVH787,2786,2734,9735,0708,8708,8708,1708,1
Hao mòn TSCĐVH-120,3-117,7-115,4-112,4-108,2-103,9-99,5-95,0
31,132,494,730,755,930,464,737,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang31,132,494,730,755,930,464,737,1
5,95,95,95,95,94,04,04,0
Đầu tư dài hạn khác401,2401,2401,2401,2401,2399,3399,3399,3
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-395,3-395,3-395,3-395,3-395,3-395,3-395,3-395,3
505,8455,8472,0367,0406,8445,2473,7410,4
Chi phí trả trước dài hạn112,3128,3144,5166,1206,3248,3276,5280,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại393,6327,6327,5200,9200,5196,9197,2130,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN21.017,619.692,820.163,617.050,717.153,817.419,317.207,714.962,5
7.105,05.291,66.888,75.058,75.184,45.689,05.952,44.438,1
7.092,95.277,36.874,35.046,85.173,85.678,55.941,94.428,7
Vay và nợ ngắn hạn3.989,12.893,64.223,42.332,63.096,33.488,03.341,51.470,4
Phải trả người bán180,3281,7333,9112,8206,1559,3624,3652,9
Người mua trả tiền trước141,5142,7182,5127,6133,3143,1188,2170,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông10,811,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước323,6592,4777,7337,3331,2358,0448,7298,7
Phải trả người lao động754,8693,0569,3822,2669,8485,0596,3812,1
Chi phí phải trả164,6206,2321,8304,5250,2271,5360,0145,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác162,893,7103,2646,4118,5106,0106,2598,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi473,3335,8336,0336,9341,8240,9250,0251,6
Dự phòng phải trả ngắn hạn892,126,626,626,526,526,526,529,1
12,114,314,411,910,610,510,59,4
Phải trả dài hạn khác1,71,71,71,70,20,20,20,2
Dự phòng phải trả dài hạn10,412,612,710,110,410,410,49,2
13.912,514.401,213.274,911.992,011.969,411.730,311.255,310.524,4
13.912,514.401,213.274,911.992,011.969,411.730,311.255,310.524,4
5.118,93.413,23.413,23.380,73.380,73.380,73.380,73.380,7
Cổ phiếu phổ thông5.118,93.413,23.413,23.380,73.380,73.380,73.380,73.380,7
Thặng dư vốn cổ phần277,01.982,71.982,71.950,31.950,31.950,31.950,31.950,3
Vốn khác của chủ sở hữu500,00000000
Cổ phiếu quỹ-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4
Quỹ đầu tư phát triển4.602,83.471,43.471,43.471,43.471,42.626,32.626,32.626,3
3.399,85.537,24.411,03.192,93.170,33.776,33.301,42.570,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.215,34.069,81.582,51.582,52.055,53.098,61.188,41.188,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1.184,51.467,42.828,51.610,41.114,7677,72.112,91.382,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát17,40000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN21.017,619.692,820.163,617.050,717.153,817.419,317.207,714.962,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00
VGGTổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến1.6543,60