iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PNJ
HOSE - Bán lẻ

Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 511.721.959 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 511.721.959 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 8.930 tỷ đ
17.450 đ▼ 1.150 đ (-6,18%)
Tham chiếu 18.600 đtrần 19.900 đsàn 17.300 đKhối lượng 24.210.400

Phân tích cơ bản PNJ - Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM3,1x
P/B0,64x
ROE TTM20,8%
EPS TTM5.662 đ
BVPS27.180 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PNJ

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-5.00005.00010.00015.00020.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PNJ

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
8.48417.2459.6238.1367.5829.6358.5817.130
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
6.92013.8047.2046.5285.9497.5876.7905.879
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
1.5633.4412.4191.6071.6342.0481.7911.251
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
-2831.4671.218496442678733216
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-1.5683.558-1.6951.822127-235-1.573-460
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,73x1,05x0,01x0,06x-1,04x-0,99x0,04x0,70x
EPS TTM (đ)
5.66210.6158.3026.9466.1196.0786.2565.957
BVPS (đ)
27.18042.19238.89635.47135.41834.69633.29731.129
ROE TTM %
20,8%25,2%21,3%19,6%17,3%17,5%18,8%19,1%
↳ Biên lợi nhuận
6,7%8,5%8,1%6,9%6,3%5,9%5,6%5,2%
↳ Vòng quay tài sản
2,07 lần2,16 lần1,73 lần1,99 lần1,92 lần2,00 lần2,20 lần2,61 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,51 lần1,37 lần1,52 lần1,42 lần1,43 lần1,48 lần1,53 lần1,42 lần
P/E TTM
11,1x10,1x11,7x12,1x13,5x13,8x15,6x16,6x
P/B
2,31x2,54x2,49x2,36x2,34x2,41x2,94x3,17x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00
VGGTổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến1.6543,60