Đang đo trạng thái thị trường…
PIT
HOSE - Bán lẻ phức hợpCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Petrolimex
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.210.225 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.210.225 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 98 tỷ đ
6.890 đ▼ 10 đ (-0,14%)
Tham chiếu 6.900 đtrần 7.380 đsàn 6.420 đKhối lượng 3.600
Tỷ số tài chính PIT - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Petrolimex
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 9 mã nhóm Bán lẻ phức hợp
Định giá
P/E—ngành 10,81
P/B1,07ngành 0,65
P/S0,15ngành 0,30
P/FCF1,29ngành 4,83
EV/EBITDA29,53ngành 16,81
Tỷ suất lợi nhuận trên giá-15,0%ngành 1,8%
Khả năng sinh lời
ROE-15,0%ngành 0,9%
ROA-4,9%ngành 0,2%
ROIC—
Biên lợi nhuận gộp6,9%ngành 9,5%
Biên lợi nhuận hoạt động0,3%ngành 1,0%
Biên lợi nhuận ròng-2,3%ngành 0,2%
Biên dòng tiền tự do11,9%ngành 6,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,25ngành 1,49
Khả năng trả lãi vay0,11 lần
Nợ ròng trên EBITDA19,31 lầnngành 6,47 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ2,08 lầnngành 0,76 lần
Độ dày vốn32,5%ngành 56,9%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ—ngành -13,6%
Lợi nhuận so cùng kỳ—
EPS so cùng kỳ-3.030,3%ngành 88,5%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm—
Doanh thu, tăng kép 5 năm—
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |