Đang đo trạng thái thị trường…
PIT
HOSE - Bán lẻ phức hợpCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Petrolimex
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.210.225 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.210.225 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 98 tỷ đ
6.890 đ▼ 10 đ (-0,14%)
Tham chiếu 6.900 đtrần 7.380 đsàn 6.420 đKhối lượng 3.600
Báo cáo tài chính chi tiết - PIT - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Petrolimex
Báo cáo tài chính chi tiết - PIT - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Petrolimex
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 252,2 | 259,5 | 263,9 | 312,7 | 343,0 | 308,8 | 285,5 | 275,2 | |
| 8,0 | 6,2 | 2,7 | 3,7 | 8,1 | 10,0 | 5,3 | 4,5 | |
| Tiền | 8,0 | 6,2 | 2,7 | 3,7 | 8,1 | 10,0 | 5,3 | 4,5 |
| 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 |
| 71,9 | 85,9 | 81,5 | 97,8 | 81,8 | 55,6 | 76,8 | 66,8 | |
| Phải thu khách hàng | 91,7 | 103,7 | 101,1 | 116,7 | 100,9 | 73,2 | 96,0 | 85,1 |
| Trả trước cho người bán | 7,3 | 9,2 | 7,9 | 8,3 | 8,0 | 9,7 | 8,9 | 8,9 |
| Các khoản phải thu khác | 7,1 | 7,2 | 6,7 | 7,0 | 7,0 | 6,8 | 6,1 | 7,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -34,2 | -34,2 | -34,2 | -34,2 | -34,2 | -34,1 | -34,1 | -34,2 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 97,4 | 92,5 | 105,5 | 142,0 | 189,2 | 177,0 | 137,9 | 137,8 | |
| Hàng tồn kho | 101,2 | 96,3 | 109,3 | 145,8 | 192,9 | 180,9 | 142,5 | 143,5 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -3,8 | -3,8 | -3,8 | -3,7 | -3,7 | -4,0 | -4,6 | -5,7 |
| 70,8 | 70,9 | 70,1 | 65,1 | 59,9 | 62,3 | 61,4 | 62,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,8 | 0,9 | 0,7 | 0,6 | 0,8 | 1,0 | 0,8 | 0,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 66,4 | 66,3 | 65,8 | 60,9 | 55,5 | 57,6 | 57,0 | 58,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,7 | 3,6 | 3,4 |
| 49,6 | 51,5 | 53,5 | 53,3 | 55,1 | 57,1 | 59,1 | 63,1 | |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 46,1 | 48,0 | 49,9 | 49,7 | 51,6 | 53,4 | 55,4 | 60,6 | |
| 44,3 | 46,2 | 48,0 | 47,8 | 49,6 | 51,4 | 53,3 | 55,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 193,2 | 193,2 | 193,2 | 191,2 | 191,2 | 191,0 | 191,0 | 190,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -148,9 | -147,1 | -145,2 | -143,4 | -141,5 | -139,6 | -137,7 | -135,7 |
| 1,8 | 1,8 | 1,9 | 1,9 | 2,0 | 2,0 | 2,1 | 5,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 9,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -2,5 | -2,4 | -2,4 | -2,3 | -2,3 | -2,2 | -2,2 | -3,8 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,1 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -8,0 | -8,0 | -8,0 | -8,0 | -8,0 | -8,0 | -8,0 | -5,9 |
| 3,5 | 3,5 | 3,6 | 3,6 | 3,5 | 3,6 | 3,8 | 0,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3,5 | 3,5 | 3,6 | 3,6 | 3,5 | 3,6 | 3,8 | 0,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 301,7 | 311,0 | 317,4 | 366,0 | 398,1 | 365,9 | 344,6 | 338,4 |
| 203,8 | 201,5 | 207,3 | 253,9 | 285,5 | 256,7 | 232,4 | 226,3 | |
| 201,2 | 198,9 | 204,7 | 251,2 | 282,9 | 254,1 | 229,7 | 223,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 192,7 | 185,9 | 191,0 | 242,9 | 269,2 | 242,8 | 204,0 | 195,9 |
| Phải trả người bán | 6,1 | 6,0 | 7,6 | 5,4 | 6,5 | 6,4 | 17,4 | 12,8 |
| Người mua trả tiền trước | 0,4 | 4,8 | 3,1 | 1,3 | 4,4 | 1,9 | 0,8 | 2,8 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,5 | 0,5 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Phải trả người lao động | 0,2 | 0,1 | 0,9 | 0,1 | 0,5 | 0,4 | 4,3 | 2,9 |
| Chi phí phải trả | 0,6 | 0,8 | 0,8 | 0,3 | 1,0 | 1,2 | 1,8 | 4,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,7 | 0,6 | 1,1 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,3 | 4,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | |
| Phải trả dài hạn khác | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 |
| 97,9 | 109,5 | 110,1 | 112,1 | 112,6 | 109,2 | 112,2 | 112,0 | |
| 97,9 | 109,5 | 110,1 | 112,1 | 112,6 | 109,2 | 112,2 | 112,0 | |
| 152,0 | 152,0 | 152,0 | 152,0 | 152,0 | 152,0 | 152,0 | 152,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 152,0 | 152,0 | 152,0 | 152,0 | 152,0 | 152,0 | 152,0 | 152,0 |
| Cổ phiếu quỹ | -12,4 | -12,4 | -12,4 | -12,4 | -12,4 | -12,4 | -12,4 | -12,4 |
| -41,7 | -30,1 | -29,5 | -27,5 | -27,0 | -30,4 | -27,3 | -27,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -29,5 | -29,5 | -27,3 | -27,3 | -27,3 | -27,3 | -30,2 | -30,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -12,2 | -0,6 | -2,1 | -0,1 | 0,4 | -3,1 | 2,9 | 2,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 301,7 | 311,0 | 317,4 | 366,0 | 398,1 | 365,9 | 344,6 | 338,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |