Đang đo trạng thái thị trường…
PHN
HNX - Hàng điện & điện tửCông ty Cổ phần Pin Hà Nội
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.253.911 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.253.911 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 377 tỷ đ
52.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 52.000 đtrần 57.200 đsàn 46.800 đKhối lượng 4
Lịch sử giá PHN - Công ty Cổ phần Pin Hà Nội
Lịch sử giá
249 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 52.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 0.00% | 4 |
| 2026-10-21 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 0.00% | 21 |
| 2026-10-20 | — | — | — | — | 52.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-19 | — | — | — | — | 52.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-16 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | -1.70% | 100 |
| 2026-10-15 | — | — | — | — | 52.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-14 | 52.900 | 52.900 | 52.900 | 52.900 | 52.900 | 0.00% | 116 |
| 2026-10-13 | 50.000 | 52.900 | 50.000 | 52.900 | 52.900 | +5.80% | 200 |
| 2026-10-12 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 0.00% | 2 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 50.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-08 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 0.00% | 110 |
| 2026-10-07 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 0.00% | 4 |
| 2026-10-06 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | -5.66% | 100 |
| 2026-10-05 | 53.000 | 53.000 | 53.000 | 53.000 | 53.000 | +6.00% | 100 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 50.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | 50.100 | 50.100 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | -7.41% | 307 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 54.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | +3.85% | 120 |
| 2026-09-28 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 0.00% | 2 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 52.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-24 | 51.000 | 52.000 | 51.000 | 52.000 | 52.000 | -3.70% | 402 |
| 2026-09-23 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 0.00% | 3 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 54.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | — | — | — | — | 54.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-18 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 0.00% | 200 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 54.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 0.00% | 201 |
| 2026-09-15 | 51.000 | 54.000 | 51.000 | 54.000 | 54.000 | -2.70% | 504 |
| 2026-09-14 | — | — | — | — | 55.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-11 | — | — | — | — | 55.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 55.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | — | — | — | — | 55.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-08 | — | — | — | — | 55.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-07 | 55.000 | 55.500 | 55.000 | 55.500 | 55.500 | +0.91% | 1.100 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 55.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-03 | — | — | — | — | 55.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 55.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | 55.000 | 55.000 | 55.000 | 55.000 | 55.000 | -6.78% | 1.300 |
| 2026-08-26 | 59.000 | 59.000 | 59.000 | 59.000 | 59.000 | +5.17% | 100 |
| 2026-08-25 | — | — | — | — | 56.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-24 | 56.100 | 56.100 | 56.100 | 56.100 | 56.100 | +10.00% | 100 |
| 2026-08-21 | 59.000 | 59.000 | 51.000 | 51.000 | 51.000 | -8.93% | 200 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 56.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | 56.000 | 56.000 | 56.000 | 56.000 | 56.000 | +8.11% | 100 |
| 2026-08-18 | 51.800 | 51.800 | 51.800 | 51.800 | 51.800 | -9.76% | 100 |
| 2026-08-17 | 57.400 | 57.400 | 57.400 | 57.400 | 57.400 | +9.96% | 401 |
| 2026-08-14 | 52.500 | 52.500 | 52.200 | 52.200 | 52.200 | -10.00% | 200 |
| 2026-08-13 | — | — | — | — | 58.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-12 | 58.000 | 58.000 | 58.000 | 58.000 | 58.000 | -3.33% | 100 |
Trang 1 trên 18
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2019-03-13. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 871 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |