Đang đo trạng thái thị trường…
PHN
HNX - Hàng điện & điện tửCông ty Cổ phần Pin Hà Nội
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.253.911 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.253.911 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 377 tỷ đ
52.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 52.000 đtrần 57.200 đsàn 46.800 đKhối lượng 4
Báo cáo tài chính chi tiết - PHN - Công ty Cổ phần Pin Hà Nội
Báo cáo tài chính chi tiết - PHN - Công ty Cổ phần Pin Hà Nội
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181,0 | 166,0 | 183,9 | 161,6 | 156,4 | 175,7 | 175,3 | 174,9 | |
| 16,8 | 11,6 | 17,6 | 19,5 | 11,2 | 16,5 | 20,0 | 10,3 | |
| Tiền | 16,8 | 8,6 | 9,6 | 11,5 | 11,2 | 16,5 | 15,0 | 10,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 3,0 | 8,0 | 8,0 | 0 | 0 | 5,0 | 0 |
| 21,4 | 25,9 | 26,8 | 25,8 | 23,4 | 41,4 | 44,0 | 52,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 21,4 | 25,9 | 26,8 | 25,8 | 23,4 | 41,4 | 44,0 | 52,0 |
| 16,4 | 22,5 | 13,8 | 24,1 | 10,2 | 14,1 | 16,7 | 29,4 | |
| Phải thu khách hàng | 12,1 | 16,9 | 11,4 | 17,9 | 8,8 | 10,7 | 12,5 | 26,8 |
| Trả trước cho người bán | 1,5 | 3,0 | 0,2 | 4,0 | 0,2 | 0,2 | 1,0 | 0,3 |
| Các khoản phải thu khác | 2,9 | 2,7 | 2,3 | 2,2 | 1,3 | 3,3 | 3,2 | 2,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,3 |
| 124,1 | 105,6 | 123,7 | 91,7 | 109,4 | 101,7 | 92,1 | 82,2 | |
| Hàng tồn kho | 124,3 | 105,8 | 123,9 | 91,9 | 109,6 | 102,0 | 92,3 | 82,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 2,3 | 0,5 | 2,0 | 0,5 | 2,3 | 2,0 | 2,4 | 1,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,6 | 0 | 1,4 | 0 | 1,5 | 1,3 | 1,5 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 35,1 | 34,4 | 35,4 | 36,0 | 36,5 | 33,5 | 33,1 | 30,1 | |
| 9,3 | 9,9 | 10,7 | 11,5 | 11,0 | 11,9 | 9,3 | 9,3 | |
| 9,1 | 9,8 | 10,5 | 11,3 | 10,8 | 11,7 | 9,1 | 9,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 80,1 | 80,1 | 80,1 | 82,5 | 81,2 | 81,2 | 77,9 | 77,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -71,0 | -70,3 | -69,5 | -71,2 | -70,4 | -69,6 | -68,8 | -68,1 |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,2 | -0,2 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 0,5 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 2,0 | 0,8 | 2,8 | 0,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,5 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 2,0 | 0,8 | 2,8 | 0,3 |
| 22,5 | 20,8 | 20,8 | 20,8 | 20,8 | 19,4 | 19,4 | 19,4 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -4,5 | -6,2 | -6,2 | -6,2 | -6,2 | -7,6 | -7,6 | -7,6 |
| 2,8 | 3,3 | 3,6 | 3,4 | 2,6 | 1,5 | 1,7 | 1,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 2,8 | 3,3 | 3,6 | 3,4 | 2,6 | 1,5 | 1,7 | 1,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 216,1 | 200,4 | 219,3 | 197,6 | 193,0 | 209,2 | 208,4 | 205,0 |
| 55,2 | 32,2 | 61,7 | 31,1 | 36,2 | 44,6 | 55,4 | 46,6 | |
| 55,2 | 32,2 | 61,7 | 31,1 | 36,2 | 44,6 | 55,4 | 46,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 18,6 | 13,2 | 14,4 | 13,6 | 14,7 | 14,7 | 5,0 | 14,5 |
| Phải trả người bán | 12,9 | 4,6 | 14,2 | 2,3 | 5,6 | 14,4 | 13,5 | 9,8 |
| Người mua trả tiền trước | 0,9 | 0,7 | 0,8 | 1,2 | 0,2 | 1,6 | 0,4 | 0,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,1 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,8 | 2,9 | 2,3 | 2,9 | 3,2 | 2,7 | 5,0 | 7,8 |
| Phải trả người lao động | 3,8 | 3,4 | 8,3 | 5,4 | 4,8 | 5,0 | 7,0 | 6,7 |
| Chi phí phải trả | 2,0 | 3,9 | 1,0 | 3,7 | 2,3 | 3,1 | 2,9 | 4,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 10,5 | 2,7 | 19,6 | 0,7 | 4,0 | 2,7 | 20,8 | 2,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,5 | 0,7 | 1,2 | 1,4 | 1,4 | 0,4 | 0,9 | 1,0 |
| 160,9 | 168,2 | 157,6 | 166,6 | 156,8 | 164,6 | 153,0 | 158,4 | |
| 160,9 | 168,2 | 157,6 | 166,6 | 156,8 | 164,6 | 153,0 | 158,4 | |
| 72,5 | 72,5 | 72,5 | 72,5 | 72,5 | 72,5 | 72,5 | 72,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 72,5 | 72,5 | 72,5 | 72,5 | 72,5 | 72,5 | 72,5 | 72,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 71,5 | 0 | 67,9 | 0 | 67,9 | 0 | 50,4 | 0 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0 | 67,9 | 0 | 67,9 | 0 | 50,4 | 0 | 50,4 |
| 15,9 | 26,8 | 16,1 | 25,1 | 15,3 | 40,7 | 29,0 | 34,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 4,2 | 16,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 29,0 | 7,1 | 7,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 11,6 | 10,6 | 6,1 | 15,1 | 5,3 | 11,6 | 22,0 | 27,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 216,1 | 200,4 | 219,3 | 197,6 | 193,0 | 209,2 | 208,4 | 205,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |