Đang đo trạng thái thị trường…
PHN
HNX - Hàng điện & điện tửCông ty Cổ phần Pin Hà Nội
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.253.911 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.253.911 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 377 tỷ đ
52.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 52.000 đtrần 57.200 đsàn 46.800 đKhối lượng 4
Tỷ số tài chính PHN - Công ty Cổ phần Pin Hà Nội
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 9 mã nhóm Hàng điện & điện tử
Định giá
P/E11,04ngành 10,84
P/B2,34ngành 0,80
P/S0,82ngành 0,31
P/FCF10,91
EV/EBITDA8,63ngành 10,15
Tỷ suất lợi nhuận trên giá9,1%ngành 8,5%
Khả năng sinh lời
ROE21,2%ngành 9,2%
ROA15,8%ngành 3,2%
ROIC22,0%ngành 8,5%
Biên lợi nhuận gộp19,3%ngành 11,8%
Biên lợi nhuận hoạt động9,6%ngành 4,9%
Biên lợi nhuận ròng7,5%ngành 1,4%
Biên dòng tiền tự do7,6%ngành -2,6%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành3,28ngành 1,88
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA0,04 lầnngành 4,15 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,34 lầnngành 0,86 lần
Độ dày vốn74,5%ngành 53,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ7,5%ngành 9,4%
Lợi nhuận so cùng kỳ-22,5%ngành -15,0%
EPS so cùng kỳ-22,5%ngành -27,3%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm-0,8%ngành 3,1%
Doanh thu, tăng kép 5 năm3,7%ngành 3,7%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |