iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PDV
HOSE - Vận tải Thủy

Công ty Cổ phần Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 79.314.926 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 79.314.926 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 652 tỷ đ
8.220 đ▲ 20 đ (+0,24%)
Tham chiếu 8.200 đtrần 8.770 đsàn 7.630 đKhối lượng 45.400

Phân tích cơ bản PDV - Công ty Cổ phần Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM5,9x
P/B0,64x
ROE TTM10,7%
EPS TTM1.385 đ
BVPS12.911 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PDV

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600800
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PDV

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
688441529587471351337321
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
644397454546453312314251
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
4443754118392371
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
171941322141167
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
395-42166-5551-363429
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
1,53x0,77x1,33x-4,07x0,33x1,05x0,71x2,42x
EPS TTM (đ)
1.3851.1961.1297532.7873.2093.3943.565
BVPS (đ)
12.91113.36413.12515.13015.14515.32615.11415.099
ROE TTM %
10,7%9,0%8,6%5,0%18,4%20,9%22,5%23,6%
↳ Biên lợi nhuận
4,9%4,7%4,6%2,9%12,4%15,2%16,5%16,5%
↳ Vòng quay tài sản
1,00 lần0,91 lần0,87 lần0,77 lần0,70 lần0,67 lần0,63 lần0,77 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,20 lần2,10 lần2,15 lần2,27 lần2,12 lần2,05 lần2,17 lần1,86 lần
P/E TTM
6,5x7,7x8,7x16,8x5,1x4,8x5,1x4,2x
P/B
0,70x0,69x0,75x0,84x0,94x1,01x1,14x1,00x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70