Đang đo trạng thái thị trường…
PDV
HOSE - Vận tải ThủyCông ty Cổ phần Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 79.314.926 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 79.314.926 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 652 tỷ đ
8.220 đ▲ 20 đ (+0,24%)
Tham chiếu 8.200 đtrần 8.770 đsàn 7.630 đKhối lượng 45.400
Tỷ số tài chính PDV - Công ty Cổ phần Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 23 mã nhóm Vận tải Thủy
Định giá
P/E5,94ngành 6,73
P/B0,64ngành 0,75
P/S0,29ngành 0,59
P/FCF—ngành 7,73
EV/EBITDA3,86ngành 3,58
Tỷ suất lợi nhuận trên giá16,9%ngành 14,9%
Khả năng sinh lời
ROE10,7%ngành 11,5%
ROA4,9%ngành 6,8%
ROIC9,4%ngành 11,9%
Biên lợi nhuận gộp9,0%ngành 14,6%
Biên lợi nhuận hoạt động9,0%ngành 14,2%
Biên lợi nhuận ròng4,9%ngành 8,3%
Biên dòng tiền tự do-6,4%ngành -4,3%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,37ngành 1,99
Khả năng trả lãi vay3,09 lầnngành 5,90 lần
Nợ ròng trên EBITDA2,01 lầnngành 0,45 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,20 lầnngành 0,62 lần
Độ dày vốn45,5%ngành 58,5%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ51,7%ngành 7,2%
Lợi nhuận so cùng kỳ-40,4%ngành 29,3%
EPS so cùng kỳ-50,3%ngành 16,5%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -10,6%
Doanh thu, tăng kép 3 năm34,7%ngành 2,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm21,1%ngành 4,2%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |