iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PDV
HOSE - Vận tải Thủy

Công ty Cổ phần Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 79.314.926 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 79.314.926 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 652 tỷ đ
8.220 đ▲ 20 đ (+0,24%)
Tham chiếu 8.200 đtrần 8.770 đsàn 7.630 đKhối lượng 45.400

Báo cáo tài chính chi tiết - PDV - Công ty Cổ phần Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt

Báo cáo tài chính chi tiết - PDV - Công ty Cổ phần Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 49 kỳ, từ năm 2013.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 49 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 49 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
704,5634,0583,5575,3687,5609,7636,9740,1
193,1182,6248,1234,9184,0238,2220,9363,5
Tiền42,732,638,139,928,620,540,998,5
Các khoản tương đương tiền150,4150,0210,0195,0155,4217,8180,0265,0
102,370,020,030,0160,0150,0190,0170,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn102,370,020,030,0160,0150,0190,0170,0
228,9225,0168,1205,0219,9108,0119,4124,1
Phải thu khách hàng141,5122,796,7101,4156,665,266,147,6
Trả trước cho người bán4,86,32,211,78,97,96,732,2
Các khoản phải thu khác92,9106,479,5102,264,745,356,954,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3
67,350,149,738,639,234,234,217,9
Hàng tồn kho67,350,149,738,639,234,234,217,9
113,0106,397,666,884,479,372,464,6
Chi phí trả trước ngắn hạn18,518,816,215,716,617,616,013,3
Thuế GTGT được khấu trừ94,487,581,551,167,861,656,551,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,10,00,0
1.542,81.588,01.650,61.695,11.434,41.464,71.527,81.121,0
16,116,116,116,116,316,016,014,8
Phải thu dài hạn khác16,116,116,116,116,316,016,014,8
1.410,51.461,71.512,81.564,01.301,61.345,01.388,2998,6
1.410,41.461,61.512,71.563,91.301,41.344,81.388,0998,5
Nguyên giá TSCĐHH1.942,11.942,11.941,91.941,91.631,11.631,11.630,81.201,8
Hao mòn TSCĐHH-531,7-480,5-429,3-378,0-329,7-286,2-242,8-203,3
0,10,10,10,20,20,20,20,1
Nguyên giá TSCĐVH0,50,50,50,50,50,50,50,4
Hao mòn TSCĐVH-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3
07,1004,51,402,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang07,1004,51,402,2
116,2103,1121,7115,0112,0102,3123,6105,4
Chi phí trả trước dài hạn113,6100,4119,0113,0110,1100,3121,6103,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2,62,62,62,02,02,02,02,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.247,32.222,02.234,02.270,42.122,02.074,42.164,71.861,1
1.222,31.161,91.192,91.270,21.121,21.061,51.165,5863,1
514,1406,0389,1418,6410,7312,0376,3300,1
Vay và nợ ngắn hạn190,8190,8190,9178,9148,8136,5136,496,3
Phải trả người bán181,5140,997,4153,4199,199,2133,380,3
Người mua trả tiền trước0,70,10,11,10,64,60,50,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông52,24,6——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,84,59,67,90,52,221,742,2
Phải trả người lao động12,712,020,814,712,535,832,639,4
Chi phí phải trả34,619,427,621,211,68,77,45,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác14,115,920,218,518,217,821,420,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi11,87,616,718,019,35,96,66,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn11,810,25,94,70,11,316,49,6
708,2755,9803,8851,6710,5749,5789,2563,1
Vay và nợ dài hạn708,2755,9803,8851,6710,5749,5789,2563,1
1.024,91.060,11.041,11.000,11.000,71.012,9999,2998,0
1.024,91.060,11.041,11.000,11.000,71.012,9999,2998,0
793,1793,1793,1661,0661,0661,0661,0661,0
Cổ phiếu phổ thông793,1793,1793,1661,0661,0661,0661,0661,0
Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
Quỹ đầu tư phát triển185,9113,9113,9113,9113,9113,9113,9113,9
46,3153,5134,5225,7226,3238,5224,8223,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước9,9134,544,9177,1210,2224,80,40,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này36,419,089,648,616,113,8224,4223,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.247,32.222,02.234,02.270,42.122,02.074,42.164,71.861,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70