iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MBB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.263.249.895 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.263.249.895 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 183.412 tỷ đ
19.800 đ▼ 100 đ (-0,50%)
Tham chiếu 19.900 đtrần 21.250 đsàn 18.550 đKhối lượng 10.901.100

Lịch sử giá MBB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội

Lịch sử giá

496 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2319.80019.800-0.50%
2026-10-2219.90019.900-0.50%
2026-10-2120.00020.000+1.78%
2026-10-2019.65019.650-0.25%
2026-10-1919.70019.700-0.76%
2026-10-1619.85019.850-0.25%
2026-10-1519.90019.900+2.84%
2026-10-1419.35019.350+1.57%
2026-10-1319.05019.050-0.52%
2026-10-1219.15019.150+0.52%
2026-10-0919.05019.050+0.79%
2026-10-0818.90018.900-1.05%
2026-10-0719.10019.100-0.52%
2026-10-0619.20019.200+0.26%
2026-10-0519.15019.150+0.26%
2026-10-0219.10019.100-2.30%
2026-10-0119.55019.550-0.51%
2026-09-3019.65019.650+0.26%
2026-09-2919.60019.600-1.01%
2026-09-2819.80019.800-0.50%
2026-09-2519.90019.900+0.25%
2026-09-2419.85019.850-0.75%
2026-09-2320.00020.000-0.50%
2026-09-2220.10020.100-0.50%
2026-09-2120.20020.200+1.51%
2026-09-1819.90019.900-3.16%
2026-09-1720.55020.550+1.23%
2026-09-1620.30020.300+1.50%
2026-09-1520.00020.000+1.52%
2026-09-1419.70019.700-0.25%
2026-09-1119.75019.750-1.74%
2026-09-1020.10020.100-0.50%
2026-09-0920.20020.200+0.25%
2026-09-0820.15020.150-0.25%
2026-09-0720.20020.200-1.70%
2026-09-0420.55020.550-0.24%
2026-09-0320.60020.600-2.14%
2026-08-2821.05021.0500.00%
2026-08-2721.05021.0500.00%
2026-08-2621.05021.050+1.94%
2026-08-2520.65020.650-0.48%
2026-08-2420.75020.750-0.48%
2026-08-2120.85020.850+2.71%
2026-08-2020.30020.300+1.75%
2026-08-1919.95019.9500.00%
2026-08-1819.95019.950+0.25%
2026-08-1719.90019.900-0.50%
2026-08-1420.00020.000-0.74%
2026-08-1320.15020.150-1.47%
2026-08-1220.45020.450+0.49%
Trang 1 trên 75

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 3.736 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00
LPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam120.68610,70