iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MBB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.263.249.895 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.263.249.895 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 183.412 tỷ đ
19.800 đ▼ 100 đ (-0,50%)
Tham chiếu 19.900 đtrần 21.250 đsàn 18.550 đKhối lượng 10.901.100

Phân tích cơ bản MBB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM5,3x
P/B1,02x
ROE TTM19,2%
EPS TTM3.734 đ
BVPS19.462 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - MBB

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
010.00020.00030.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - MBB

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
20.43517.43019.52715.59717.24615.32216.56312.705
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
5.6274.3476.2294.5454.9563.9505.2473.756
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
14.80713.08313.29811.05112.28911.37311.3178.948
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
8.2297.5168.7635.5715.8786.5686.2845.790
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
11.770-64.972125.43610.40527.592-26.07515.414-20.490
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
2,75x3,55x5,13x1,12x-0,15x-0,76x-0,82x0,77x
EPS TTM (đ)
3.7343.4423.3253.0174.0184.0434.2654.035
BVPS (đ)
19.46218.59017.63216.52320.94420.26722.06020.810
ROE TTM %
19,2%18,5%18,9%18,3%19,2%20,0%19,3%19,4%
↳ Biên lợi nhuận
41,2%39,7%39,6%37,5%39,7%42,0%40,8%42,2%
↳ Vòng quay tài sản
0,04 lần0,04 lần0,04 lần0,05 lần0,05 lần0,05 lần0,05 lần0,05 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
11,05 lần10,76 lần11,38 lần9,98 lần10,09 lần9,35 lần9,64 lần9,35 lần
P/E TTM
6,7x7,7x7,6x8,7x6,5x6,0x5,9x6,3x
P/B
1,29x1,43x1,43x1,59x1,24x1,19x1,14x1,23x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00
LPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam120.68610,70