Đang đo trạng thái thị trường…
LAW
UPCOM - NướcCông ty Cổ phần Cấp thoát nước Long An
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.200.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.200.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 237 tỷ đ
19.400 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 19.400 đtrần 22.300 đsàn 16.500 đKhối lượng 400
Báo cáo tài chính chi tiết - LAW - Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Long An
Báo cáo tài chính chi tiết - LAW - Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Long An
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 62,8 | 56,5 | 64,6 | 71,2 | 55,9 | 49,7 | 37,8 | 37,6 | |
| 16,7 | 12,7 | 19,9 | 33,3 | 21,9 | 10,3 | 5,4 | 7,0 | |
| Tiền | 16,7 | 12,7 | 19,9 | 32,5 | 21,9 | 9,5 | 5,1 | 5,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0,8 | 0 | 0,8 | 0,4 | 1,2 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0,8 | 0 | 0,9 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,8 | 0 | 0,9 | 0 |
| 27,5 | 22,7 | 19,3 | 21,5 | 18,1 | 19,4 | 13,1 | 14,5 | |
| Phải thu khách hàng | 21,9 | 19,0 | 15,0 | 15,1 | 14,3 | 15,4 | 10,6 | 11,6 |
| Trả trước cho người bán | 2,3 | 1,6 | 2,7 | 4,6 | 1,6 | 2,4 | 1,4 | 1,1 |
| Các khoản phải thu khác | 3,4 | 2,2 | 1,7 | 1,9 | 2,3 | 1,7 | 1,1 | 1,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 14,4 | 16,8 | 19,5 | 16,3 | 14,8 | 18,6 | 15,7 | 15,3 | |
| Hàng tồn kho | 19,8 | 22,2 | 25,2 | 22,3 | 21,3 | 21,6 | 18,7 | 20,3 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -5,5 | -5,5 | -5,6 | -6,0 | -6,5 | -3,0 | -3,0 | -5,0 |
| 4,3 | 4,3 | 5,8 | 0,1 | 0,3 | 1,5 | 2,7 | 0,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 | 0 | 2,7 | 0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 3,9 | 4,3 | 5,8 | 0,1 | 0 | 1,0 | 0 | 0,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,4 | 0,0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0,4 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| 351,2 | 338,1 | 346,0 | 291,8 | 295,2 | 278,0 | 304,5 | 277,0 | |
| 301,2 | 308,1 | 315,8 | 287,1 | 289,9 | 294,7 | 303,2 | 267,2 | |
| 298,9 | 305,8 | 313,5 | 284,8 | 287,6 | 292,4 | 300,8 | 265,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 749,9 | 747,5 | 745,9 | 708,3 | 702,6 | 698,9 | 698,8 | 654,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -451,0 | -441,7 | -432,4 | -423,5 | -415,0 | -406,5 | -397,9 | -388,6 |
| 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 1,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 |
| 19,2 | 14,9 | 16,6 | 3,3 | 3,8 | 2,7 | 0,3 | 8,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 19,2 | 14,9 | 16,6 | 3,3 | 3,8 | 2,7 | 0,3 | 8,2 |
| 30,8 | 15,1 | 13,6 | 1,4 | 1,4 | -19,4 | 1,0 | 1,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 30,8 | 14,6 | 13,6 | 1,4 | 1,4 | -19,4 | 1,0 | 1,6 |
| Tài sản dài hạn khác | 0 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 414,0 | 394,6 | 410,6 | 363,0 | 351,1 | 327,8 | 342,3 | 314,6 |
| 185,1 | 178,9 | 203,6 | 133,9 | 130,8 | 135,1 | 155,2 | 116,7 | |
| 115,1 | 107,1 | 125,9 | 72,3 | 67,4 | 68,5 | 84,2 | 20,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 0 | 10,4 | 10,4 | 10,4 | 13,3 | 13,3 | -18,0 |
| Phải trả người bán | 76,8 | 68,0 | 81,8 | 42,2 | 41,8 | 33,9 | 46,0 | 21,0 |
| Người mua trả tiền trước | 3,5 | 3,4 | 1,9 | 2,9 | 1,7 | 2,6 | 0,9 | 2,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0 | -0,5 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,2 | 5,8 | 1,6 | 0,2 | 3,0 | 0,1 | 1,9 | 1,7 |
| Phải trả người lao động | 5,3 | 0 | 7,7 | 3,5 | 4,1 | 4,9 | 4,6 | 4,4 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 11,0 | 3,2 | 0,8 | 0,8 | 8,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 29,2 | 30,3 | 17,9 | 1,9 | 2,9 | 12,6 | 13,7 | 0,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,1 | 0 | 4,6 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 3,0 | -0,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 70,0 | 71,8 | 77,7 | 61,6 | 63,4 | 66,6 | 71,0 | 96,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 11,3 | 11,3 | 11,3 | 12,3 | 12,3 | 13,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 70,0 | 71,8 | 66,4 | 50,3 | 52,2 | 54,3 | 58,7 | 82,8 |
| 228,9 | 215,7 | 207,0 | 229,1 | 220,3 | 192,7 | 187,0 | 197,9 | |
| 228,9 | 215,7 | 207,0 | 229,1 | 220,3 | 192,7 | 187,0 | 197,9 | |
| 122,0 | 122,0 | 122,0 | 122,0 | 122,0 | 122,0 | 122,0 | 122,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 122,0 | 122,0 | 122,0 | 122,0 | 122,0 | 122,0 | 122,0 | 122,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 85,0 | 85,0 | 85,0 | 76,1 | 76,1 | 65,0 | 65,0 | 59,0 |
| 21,8 | 8,6 | 0 | 31,0 | 22,2 | 5,6 | 0 | 16,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 21,8 | 8,6 | 0 | 31,0 | 22,2 | 5,6 | 0 | 16,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 414,0 | 394,6 | 410,6 | 363,0 | 351,1 | 327,8 | 342,3 | 314,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |