iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
KHW
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Khánh Hòa

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 35.749.919 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 35.749.919 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 912 tỷ đ
25.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 25.500 đtrần 29.300 đsàn 21.700 đKhối lượng 20

Báo cáo tài chính chi tiết - KHW - Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Khánh Hòa

Báo cáo tài chính chi tiết - KHW - Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Khánh Hòa

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
236,2204,3198,8190,5217,6188,2175,7173,9
42,26,03,77,223,14,16,66,8
Tiền0,42,80,64,04,01,03,53,7
Các khoản tương đương tiền41,83,23,23,219,13,13,13,1
104,4122,1120,7104,7114,8113,799,989,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn104,4122,1120,7104,7114,8113,799,989,2
63,351,649,854,455,443,645,650,9
Phải thu khách hàng55,646,444,850,549,741,043,248,6
Trả trước cho người bán1,83,12,03,32,31,60,42,4
Các khoản phải thu khác6,12,33,20,73,51,22,20,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
26,224,624,524,324,426,723,626,5
Hàng tồn kho26,224,624,524,324,426,723,626,5
00000000,6
Chi phí trả trước ngắn hạn00000000,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00000000,1
417,1418,6432,0421,8428,3427,7438,2425,2
372,5379,0392,4386,0393,3395,4407,0389,8
360,1366,3379,4373,6380,7382,6394,1376,7
Nguyên giá TSCĐHH1.368,21.350,71.340,01.325,41.309,81.289,41.279,11.360,2
Hao mòn TSCĐHH-1.008,1-984,4-960,6-951,8-929,1-906,8-885,0-983,5
12,412,713,012,312,612,712,913,1
Nguyên giá TSCĐVH28,928,828,828,928,928,828,828,8
Hao mòn TSCĐVH-16,5-16,2-15,9-16,6-16,3-16,1-15,8-15,6
9,14,74,98,57,53,91,99,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,14,74,98,57,53,91,99,0
24,024,024,024,024,024,024,024,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh24,024,024,024,024,024,024,024,0
11,511,010,73,43,54,45,32,4
Chi phí trả trước dài hạn11,511,010,73,43,54,45,32,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN653,3622,9630,8612,4645,9615,9614,0599,2
255,2183,0206,2212,2223,1265,7217,2224,2
146,175,6101,595,4109,191,996,092,3
Vay và nợ ngắn hạn18,828,337,726,335,724,731,34,2
Phải trả người bán29,115,117,711,818,817,411,023,7
Người mua trả tiền trước2,32,92,52,02,11,81,82,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông50,00——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước13,111,411,912,812,410,613,012,4
Phải trả người lao động13,46,819,930,918,07,920,832,6
Chi phí phải trả2,62,22,02,53,44,04,72,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác7,87,47,25,47,07,26,86,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi8,91,62,63,611,818,56,77,2
109,1107,3104,7116,8114,0173,7121,2131,9
Phải trả dài hạn khác5,95,95,99,99,958,69,911,6
Vay và nợ dài hạn99,197,294,4102,299,2110,0105,8114,8
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ4,14,34,54,74,95,25,45,6
398,2439,9424,6400,1422,8350,3396,8375,0
398,2439,9424,6400,1422,8350,3396,8375,0
286,0286,0286,0286,0286,0286,0286,0286,0
Cổ phiếu phổ thông286,0286,0286,0286,0286,0145,9286,0286,0
Cổ phiếu ưu đãi00000140,100
Thặng dư vốn cổ phần0,90,90,90,90,90,90,90,9
Quỹ đầu tư phát triển71,548,948,948,948,948,922,722,7
39,8104,288,864,487,114,587,265,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước088,80048,6000
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này39,815,388,864,438,414,587,265,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN653,3622,9630,8612,4645,9615,9614,0599,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần194.24215,30
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần25.2984,80
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.8088,80
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.74510,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần7.0338,30