Đang đo trạng thái thị trường…
KGM
UPCOM - Bán lẻ phức hợpCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kiên Giang
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.430.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.430.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 140 tỷ đ
5.500 đ▲ 100 đ (+1,85%)
Tham chiếu 5.400 đtrần 6.200 đsàn 4.600 đKhối lượng 2.500
Phân tích cơ bản KGM - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kiên Giang
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM10,8x
P/B0,52x
ROE TTM4,8%
EPS TTM509 đ
BVPS10.652 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - KGM
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-50005001.0001.5002.000
Q3/'242024
Q4/'242024
Q1/'252025
Q2/'252025
Q3/'252025
Q4/'252025
Q1/'262026
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - KGM
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q1 / 2026 | Q4 / 2025 | Q3 / 2025 | Q2 / 2025 | Q1 / 2025 | Q4 / 2024 | Q3 / 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 1.475 | 628 | 777 | 1.141 | 1.943 | 1.370 | 1.818 | 1.672 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 1.328 | 527 | 664 | 1.011 | 1.760 | 1.235 | 1.675 | 1.538 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 147 | 102 | 113 | 129 | 184 | 135 | 143 | 134 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 5 | 5 | 0 | 3 | 7 | 4 | -5 | 1 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | -651 | -41 | 457 | 26 | 500 | -414 | 773 | -274 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | -16,16x | 61,29x | 39,29x | 97,25x | 85,16x | 98,28x | -79,31x | -9,29x |
EPS TTM (đ) | 509 | 604 | 569 | 358 | 270 | 224 | 206 | 509 |
BVPS (đ) | 10.652 | 10.973 | 10.794 | 10.788 | 10.653 | 10.569 | 10.425 | 10.630 |
ROE TTM % | 4,8% | 5,5% | 5,3% | 3,3% | 2,5% | 2,1% | 2,0% | 4,8% |
↳ Biên lợi nhuận | 0,3% | 0,3% | 0,3% | 0,1% | 0,1% | 0,1% | 0,1% | 0,2% |
↳ Vòng quay tài sản | 3,13 lần | 5,11 lần | 7,95 lần | 5,76 lần | 6,10 lần | 3,84 lần | 7,14 lần | 3,77 lần |
↳ Đòn bẩy tài chính | 4,74 lần | 3,15 lần | 2,40 lần | 3,97 lần | 4,12 lần | 6,94 lần | 3,91 lần | 7,45 lần |
P/E TTM | 10,6x | 9,6x | 9,8x | 16,4x | 20,7x | 28,6x | 33,9x | 15,9x |
P/B | 0,51x | 0,53x | 0,52x | 0,54x | 0,52x | 0,61x | 0,67x | 0,76x |
F-Score | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |