Đang đo trạng thái thị trường…
KGM
UPCOM - Bán lẻ phức hợpCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kiên Giang
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.430.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.430.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 140 tỷ đ
5.500 đ▲ 100 đ (+1,85%)
Tham chiếu 5.400 đtrần 6.200 đsàn 4.600 đKhối lượng 2.500
Báo cáo tài chính chi tiết - KGM - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kiên Giang
Báo cáo tài chính chi tiết - KGM - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kiên Giang
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.129,4 | 716,7 | 487,9 | 918,0 | 949,6 | 1.695,9 | 853,9 | 1.836,7 | |
| 79,5 | 226,8 | 63,0 | 34,2 | 94,1 | 147,2 | 22,1 | 77,1 | |
| Tiền | 64,5 | 211,8 | 33,0 | 34,2 | 86,7 | 139,8 | 22,1 | 77,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 15,0 | 15,0 | 30,0 | 0 | 7,4 | 7,4 | 0 | 0 |
| 358,8 | 44,4 | 80,6 | 441,6 | 328,2 | 280,0 | 258,6 | 397,1 | |
| Phải thu khách hàng | 355,0 | 9,5 | 77,3 | 437,7 | 320,9 | 263,5 | 258,1 | 379,4 |
| Trả trước cho người bán | 3,4 | 35,1 | 3,4 | 4,1 | 3,1 | 16,7 | 0,7 | 17,9 |
| Các khoản phải thu khác | 0,9 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 4,6 | 0,2 | 0,3 | 0,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,5 |
| 651,7 | 445,5 | 233,2 | 349,6 | 459,0 | 1.207,3 | 525,1 | 1.314,7 | |
| Hàng tồn kho | 667,9 | 445,5 | 249,4 | 374,4 | 483,8 | 1.217,0 | 534,8 | 1.363,8 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -16,2 | 0 | -16,2 | -24,8 | -24,8 | -9,7 | -9,7 | -49,2 |
| 39,4 | 0 | 111,2 | 92,6 | 68,4 | 61,4 | 48,1 | 47,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,5 | 0 | 0,9 | 1,4 | 5,2 | 9,5 | 1,8 | 3,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 34,9 | 0 | 110,3 | 91,3 | 63,1 | 51,8 | 46,3 | 44,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 155,0 | 161,1 | 169,7 | 171,0 | 165,4 | 168,3 | 182,4 | 177,6 | |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,1 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 110,5 | 116,7 | 123,2 | 118,3 | 109,8 | 115,0 | 122,3 | 123,2 | |
| 110,4 | 116,6 | 123,1 | 118,3 | 109,8 | 115,0 | 122,3 | 123,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 480,3 | 480,3 | 480,3 | 475,6 | 465,5 | 464,6 | 464,3 | 464,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -369,9 | -363,7 | -357,3 | -357,3 | -355,7 | -349,6 | -342,1 | -340,8 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | 1,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | 0 | 1,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1,4 | 0 | 1,4 | 1,4 | 4,3 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,4 | 0 | 1,4 | 1,4 | 4,3 | 2,2 | 2,2 | 2,2 |
| 0 | 43,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 43,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43,1 | 0 | 45,1 | 51,2 | 51,2 | 51,1 | 57,9 | 52,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 43,1 | 0 | 45,1 | 51,2 | 51,2 | 51,1 | 57,9 | 52,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.284,4 | 877,8 | 657,6 | 1.088,9 | 1.115,0 | 1.864,2 | 1.036,3 | 2.014,3 |
| 1.013,5 | 647,8 | 383,1 | 814,6 | 844,1 | 1.595,4 | 771,2 | 1.744,0 | |
| 1.009,9 | 642,2 | 379,7 | 813,4 | 843,0 | 1.593,6 | 769,4 | 1.740,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 898,9 | 16,7 | 180,4 | 609,1 | 689,0 | 1.237,4 | 690,2 | 1.503,3 |
| Phải trả người bán | 2,6 | 30,4 | 99,5 | 34,8 | 10,8 | 24,0 | 19,2 | 47,1 |
| Người mua trả tiền trước | 3,9 | 167,9 | 34,1 | 77,4 | 63,9 | 195,3 | 6,9 | 115,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0 | 1,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,5 | 10,6 | 2,9 | 3,1 | 2,3 | 0,9 | 7,3 | 1,8 |
| Phải trả người lao động | 28,6 | 31,0 | 18,5 | 35,3 | 31,1 | 18,9 | 10,6 | 20,0 |
| Chi phí phải trả | 42,3 | 0 | 25,5 | 44,3 | 36,0 | 46,7 | 20,0 | 45,0 |
| Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 18,7 | 382,2 | 0,1 | 0,4 | 0,5 | 55,3 | 0,6 | 0,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,1 | 0 | 2,0 | 2,2 | 2,2 | 1,8 | 2,0 | 3,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,6 | 0,3 | 0 | 0,3 | 0,6 | 0,9 | 0 | 0,3 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 9,8 | 1,0 | 16,7 | 6,6 | 6,6 | 12,5 | 12,5 | 3,7 |
| 3,6 | 5,6 | 3,4 | 1,2 | 1,2 | 1,9 | 1,9 | 3,7 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 5,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 3,6 | 0 | 3,4 | 1,2 | 1,2 | 1,9 | 1,9 | 3,7 |
| 270,9 | 279,0 | 274,5 | 274,3 | 270,9 | 268,8 | 265,1 | 270,3 | |
| 270,9 | 279,0 | 274,5 | 274,3 | 270,9 | 268,8 | 265,1 | 270,3 | |
| 254,3 | 254,3 | 254,3 | 254,3 | 254,3 | 254,3 | 254,3 | 254,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 254,3 | 254,3 | 254,3 | 254,3 | 254,3 | 254,3 | 254,3 | 254,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 7,2 | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 5,5 | 5,5 | 5,5 |
| 9,4 | 19,0 | 14,5 | 14,3 | 10,9 | 9,0 | 5,3 | 10,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0,1 | 14,5 | 0 | 0 | 0 | 5,3 | 0,1 | 0,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 9,3 | 4,5 | 14,5 | 14,3 | 10,9 | 3,7 | 5,2 | 10,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.284,4 | 926,9 | 657,6 | 1.088,9 | 1.115,0 | 1.864,2 | 1.036,3 | 2.014,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |