iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HTM
UPCOM - Bán lẻ phức hợp

Tổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 219.958.600 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 219.958.600 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.222 tỷ đ
10.100 đ▼ 800 đ (-7,34%)
Tham chiếu 10.900 đtrần 12.500 đsàn 9.300 đKhối lượng 2.900

Phân tích cơ bản HTM - Tổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM—
P/B1,03x
ROE TTM-1,5%
EPS TTM-150 đ
BVPS9.848 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - HTM

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-1000100200300400
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - HTM

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1139610410610912638299
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
8366747481978874
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
30303132282929326
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
-105-18-10-83-5-13
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-3358151356-36294-7
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
————————
EPS TTM (đ)
-150-141-151-92-104-103-113-99
BVPS (đ)
9.8489.8959.8749.99210.03810.07410.06310.023
ROE TTM %
-1,5%-1,4%-1,5%-0,9%-1,0%-1,0%-1,1%-1,0%
↳ Biên lợi nhuận
-7,9%-7,5%-7,5%-2,8%-3,2%-3,2%-3,4%-4,5%
↳ Vòng quay tài sản
0,15 lần0,15 lần0,15 lần0,23 lần0,23 lần0,23 lần0,23 lần0,15 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,25 lần1,27 lần1,40 lần1,40 lần1,39 lần1,41 lần1,41 lần1,52 lần
P/E TTM
————————
P/B
1,11x0,98x1,23x1,04x1,18x1,03x1,15x0,99x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MWGTập đoàn Thế Giới Di Động111.42011,30
DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh96.22017,10
FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT26.82222,50
DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số10.21812,20
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco3.2028,60
AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn1.544—