iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HTM
UPCOM - Bán lẻ phức hợp

Tổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 219.958.600 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 219.958.600 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.222 tỷ đ
10.100 đ▼ 800 đ (-7,34%)
Tham chiếu 10.900 đtrần 12.500 đsàn 9.300 đKhối lượng 2.900

Báo cáo tài chính chi tiết - HTM - Tổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần

Báo cáo tài chính chi tiết - HTM - Tổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 35 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 35 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 35 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
81 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 61 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
620,4671,8963,21.026,21.011,01.054,51.043,51.393,3
32,346,127,751,542,831,055,342,9
Tiền32,335,627,234,034,323,254,838,4
Các khoản tương đương tiền010,50,517,58,57,80,54,5
106,8139,11,30,30,3000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn106,8139,11,30,30,3000
414,0414,5868,4924,3907,3949,8928,71.269,4
Phải thu khách hàng217,8214,5214,6214,9206,9204,1205,0278,0
Trả trước cho người bán335,6335,5336,5334,3331,5329,3330,1336,7
Phải thu về cho vay ngắn hạn00106,3106,4106,5106,6106,6171,5
Các khoản phải thu khác89,587,0433,5476,7464,9505,0482,2481,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-228,8-222,5-222,5-208,1-202,5-195,3-195,2-4,7
Tài sản thiếu chờ xử lý00000006,5
35,342,135,322,332,645,932,441,6
Hàng tồn kho35,342,135,322,332,645,932,441,6
32,030,030,527,827,927,827,039,4
Chi phí trả trước ngắn hạn15,814,113,613,713,313,213,018,0
Thuế GTGT được khấu trừ14,914,616,013,413,913,913,414,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,01,00,80,60,70,70,66,9
Tài sản ngắn hạn khác0,30,300,100,000,0
2.092,02.084,72.082,92.050,32.063,62.071,32.078,41.956,3
8,21,63,61,94,07,47,48,9
Phải thu dài hạn của khách hàng6,94,15,74,16,16,36,37,8
Phải thu dài hạn khác4,81,11,41,41,41,11,11,2
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-3,6-3,6-3,6-3,6-3,600-0,1
621,6611,2617,3623,5629,1630,3636,4536,1
575,6565,1571,3577,4583,3584,5590,5490,0
Nguyên giá TSCĐHH918,1902,7902,8902,8902,9898,1898,1770,9
Hao mòn TSCĐHH-342,4-337,6-331,6-325,4-319,7-313,6-307,6-280,9
46,046,046,046,145,845,845,846,0
Nguyên giá TSCĐVH49,249,249,249,248,948,948,949,5
Hao mòn TSCĐVH-3,2-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,4
89,089,990,891,892,793,694,595,4
Nguyên giá bất động sản đầu tư131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5
Hao mòn bất động sản đầu tư-42,5-41,6-40,7-39,8-38,9-37,9-37,0-36,1
939,21.037,31.028,9995,5969,5966,2963,4844,6
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn558,9556,1556,1548,4546,9546,6546,6544,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang380,4481,1472,7447,2422,6419,6416,9300,6
211,6209,5205,5204,9208,7205,5202,4214,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh138,8136,7132,7132,2135,9134,6131,4140,1
Đầu tư dài hạn khác90,890,890,890,890,889,089,075,7
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-18,0-18,0-18,0-18,0-18,0-18,0-18,0-1,3
222,3135,3136,9132,7159,7168,3174,3256,8
Chi phí trả trước dài hạn201,0112,8113,2107,9133,8141,3146,1227,6
Tài sản dài hạn khác21,422,5000000
Lợi thế thương mại0023,624,725,927,028,129,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.712,42.756,63.046,13.076,53.074,63.125,83.121,83.349,6
545,8579,7873,7878,3866,1909,6908,01.144,6
327,9385,5652,7683,4642,0662,1684,1958,4
Vay và nợ ngắn hạn213,8266,5544,4553,8531,3554,0553,6844,4
Phải trả người bán27,914,621,710,619,018,319,033,2
Người mua trả tiền trước2,42,11,95,32,02,93,91,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00,00—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,12,91,08,86,72,927,95,6
Phải trả người lao động4,54,36,44,24,34,16,73,8
Chi phí phải trả5,623,022,137,229,424,119,411,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác51,859,044,752,438,043,243,945,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,20,20,20,30,30,30,30,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn19,212,59,710,310,511,79,012,3
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,50,50,50,50,50,50,50,5
217,9194,3221,0195,0224,2247,5223,9186,1
Người mua trả trước dài hạn16,816,816,819,319,719,719,719,7
Chi phí phải trả dài hạn0,00,000,000,000
Phải trả dài hạn khác39,532,836,327,331,123,826,024,9
Vay và nợ dài hạn72,554,676,956,480,4110,183,445,9
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn89,190,091,092,092,993,994,895,6
2.166,62.176,82.172,42.198,22.208,52.216,22.213,82.205,1
2.166,62.176,82.172,42.198,22.208,52.216,22.213,82.205,1
2.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,0
Cổ phiếu phổ thông2.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,0
Thặng dư vốn cổ phần0,30,30,30,30,30,30,30,3
Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
Chênh lệch đánh giá lại tài sản10,210,210,210,210,210,210,216,8
Quỹ đầu tư phát triển33,433,433,433,433,433,433,433,4
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000,0
-94,5-83,2-88,4-65,6-55,6-47,4-50,3-61,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-89,4-88,4-55,2-50,5-50,5-50,3-27,2-43,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-5,15,2-33,2-15,1-5,22,9-23,1-18,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát17,716,617,420,320,720,220,716,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.712,42.756,63.046,13.076,53.074,63.125,83.121,83.349,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MWGTập đoàn Thế Giới Di Động111.42011,30
DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh96.22017,10
FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT26.82222,50
DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số10.21812,20
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco3.2028,60
AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn1.544—