Đang đo trạng thái thị trường…
HSG
HOSE - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 807.262.704 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 807.262.704 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 8.920 tỷ đ
11.050 đ▲ 100 đ (+0,91%)
Tham chiếu 10.950 đtrần 11.700 đsàn 10.200 đKhối lượng 3.652.600
Báo cáo tài chính chi tiết - HSG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen
Báo cáo tài chính chi tiết - HSG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 73 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 73 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 73 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 công ty gọi là Q3/2026 01/04/2026 – 30/06/2026 | Q1/2026 công ty gọi là Q2/2026 01/01/2026 – 31/03/2026 | Q4/2025 công ty gọi là Q1/2026 01/10/2025 – 31/12/2025 | Q3/2025 công ty gọi là Q4/2025 01/07/2025 – 30/09/2025 | Q2/2025 công ty gọi là Q3/2025 01/04/2025 – 30/06/2025 | Q1/2025 công ty gọi là Q2/2025 01/01/2025 – 31/03/2025 | Q4/2024 công ty gọi là Q1/2025 01/10/2024 – 31/12/2024 | Q3/2024 công ty gọi là Q4/2024 01/07/2024 – 30/09/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13.207,0 | 14.955,1 | 13.455,5 | 11.715,7 | 12.416,6 | 11.589,1 | 14.472,0 | 14.174,4 | |
| 557,9 | 931,1 | 858,3 | 427,8 | 706,4 | 391,4 | 1.497,4 | 602,1 | |
| Tiền | 538,0 | 878,0 | 795,3 | 410,2 | 695,5 | 378,3 | 1.468,8 | 597,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 19,9 | 53,2 | 62,9 | 17,6 | 11,0 | 13,1 | 28,6 | 4,6 |
| 65,4 | 75,3 | 66,8 | 88,2 | 77,2 | 57,0 | 31,3 | 30,6 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 65,4 | 75,3 | 66,8 | 88,2 | 77,2 | 57,0 | 31,3 | 30,6 |
| 3.016,7 | 2.627,9 | 2.186,9 | 2.188,4 | 2.910,8 | 2.400,5 | 2.359,7 | 2.985,4 | |
| Phải thu khách hàng | 2.408,8 | 2.126,2 | 1.593,0 | 1.603,4 | 2.424,1 | 2.073,5 | 1.592,9 | 2.272,4 |
| Trả trước cho người bán | 533,0 | 431,5 | 519,0 | 509,4 | 412,5 | 236,7 | 672,7 | 626,1 |
| Các khoản phải thu khác | 78,2 | 73,4 | 76,1 | 76,8 | 74,8 | 90,9 | 94,6 | 87,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,2 | -3,2 | -1,2 | -1,2 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 |
| 8.268,3 | 10.180,3 | 9.440,0 | 8.203,7 | 8.042,3 | 8.029,2 | 9.749,1 | 9.712,4 | |
| Hàng tồn kho | 8.481,5 | 10.375,8 | 9.589,8 | 8.353,5 | 8.213,1 | 8.200,0 | 10.065,4 | 10.028,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -213,2 | -195,5 | -149,8 | -149,8 | -170,8 | -170,8 | -316,3 | -316,3 |
| 1.298,7 | 1.140,4 | 903,5 | 807,6 | 679,9 | 711,0 | 834,6 | 843,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 194,3 | 212,7 | 188,8 | 176,9 | 166,8 | 182,2 | 159,7 | 154,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1.059,8 | 832,8 | 626,7 | 518,9 | 384,6 | 399,6 | 546,5 | 560,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 44,6 | 94,8 | 88,0 | 111,7 | 128,4 | 129,2 | 128,4 | 128,5 |
| 9.007,6 | 8.280,6 | 7.602,8 | 7.237,4 | 6.723,0 | 5.959,2 | 5.328,2 | 5.391,3 | |
| 2.586,5 | 2.102,3 | 1.882,4 | 1.930,3 | 1.443,7 | 826,5 | 213,3 | 214,8 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 1.250,0 | 1.250,0 | 1.050,0 | 1.250,0 | 900,0 | 450,0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 1.336,5 | 852,3 | 832,4 | 680,3 | 543,7 | 376,5 | 213,3 | 214,8 |
| 4.434,1 | 4.201,5 | 4.185,1 | 4.121,7 | 3.891,6 | 4.017,7 | 3.971,0 | 4.110,7 | |
| 4.082,4 | 3.913,1 | 3.894,0 | 3.901,4 | 3.700,2 | 3.824,6 | 3.776,3 | 3.914,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 15.068,2 | 14.849,3 | 14.680,1 | 14.509,6 | 14.173,6 | 14.435,6 | 14.198,9 | 14.184,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -10.985,9 | -10.936,2 | -10.786,0 | -10.608,2 | -10.473,4 | -10.610,9 | -10.422,5 | -10.269,7 |
| 351,7 | 288,3 | 291,1 | 220,3 | 191,4 | 193,1 | 194,6 | 196,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 473,6 | 411,4 | 411,4 | 338,4 | 306,4 | 306,0 | 305,5 | 305,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -121,9 | -123,1 | -120,3 | -118,1 | -115,0 | -112,9 | -110,9 | -108,9 |
| 1.399,7 | 1.486,6 | 1.081,8 | 764,7 | 937,7 | 693,0 | 718,7 | 663,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1.399,7 | 1.486,6 | 1.081,8 | 764,7 | 937,7 | 693,0 | 718,7 | 663,6 |
| 20,7 | 10,0 | 0 | 0,4 | 7,4 | 7,0 | 0 | 1,0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 20,0 | 10,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0,7 | 0 | 0 | 0,4 | 7,4 | 7,0 | 0 | 1,0 |
| 566,6 | 480,2 | 453,5 | 420,2 | 442,6 | 415,0 | 425,2 | 401,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 386,1 | 334,0 | 295,6 | 263,2 | 290,0 | 272,6 | 284,5 | 261,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 180,6 | 146,1 | 157,9 | 157,1 | 152,6 | 142,4 | 140,7 | 139,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 22.214,6 | 23.235,6 | 21.058,3 | 18.953,0 | 19.139,7 | 17.548,3 | 19.800,2 | 19.565,6 |
| 10.342,9 | 11.751,1 | 9.682,0 | 7.614,4 | 7.884,0 | 6.235,1 | 8.679,9 | 8.648,7 | |
| 10.324,6 | 11.733,5 | 9.665,0 | 7.598,3 | 7.867,2 | 6.218,2 | 8.663,7 | 8.632,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 7.251,6 | 8.267,5 | 6.143,2 | 4.403,9 | 4.630,4 | 3.532,4 | 6.410,0 | 5.364,1 |
| Phải trả người bán | 1.897,3 | 2.497,7 | 2.398,9 | 2.049,6 | 1.970,0 | 1.742,5 | 1.367,9 | 2.328,0 |
| Người mua trả tiền trước | 271,2 | 242,8 | 216,9 | 221,8 | 160,0 | 239,2 | 154,1 | 198,9 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 145,9 | 106,0 | 234,4 | 123,6 | 73,8 | 130,2 | 90,3 | 106,4 |
| Phải trả người lao động | 97,2 | 99,5 | 110,7 | 99,0 | 94,0 | 81,1 | 103,7 | 94,5 |
| Chi phí phải trả | 531,3 | 439,8 | 501,2 | 505,8 | 504,5 | 435,8 | 339,9 | 351,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 111,5 | 57,3 | 26,8 | 172,5 | 408,2 | 43,1 | 168,4 | 153,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 18,7 | 22,9 | 32,9 | 22,1 | 26,3 | 14,0 | 29,3 | 35,4 |
| 18,3 | 17,6 | 17,0 | 16,1 | 16,9 | 16,9 | 16,3 | 16,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 17,6 | 16,9 | 16,3 | 15,4 | 16,1 | 16,1 | 15,6 | 15,6 |
| 11.871,7 | 11.484,5 | 11.376,3 | 11.338,6 | 11.255,6 | 11.313,2 | 11.120,3 | 10.916,9 | |
| 11.871,7 | 11.484,5 | 11.376,3 | 11.338,6 | 11.255,6 | 11.313,2 | 11.120,3 | 10.916,9 | |
| 8.072,6 | 6.209,8 | 6.209,8 | 6.209,8 | 6.209,8 | 6.209,8 | 6.209,8 | 6.159,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 8.072,6 | 6.209,8 | 6.209,8 | 6.209,8 | 6.209,8 | 6.209,8 | 6.209,8 | 6.159,8 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 157,3 | 157,3 | 157,3 | 157,3 | 157,3 | 157,3 | 157,3 | 157,3 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 31,8 | 36,8 | 52,2 | 42,5 | 47,5 | 32,9 | 47,5 | 51,0 |
| 3.583,9 | 5.064,6 | 4.941,0 | 4.913,0 | 4.824,8 | 4.897,0 | 4.689,5 | 4.532,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 3.015,8 | 4.878,6 | 4.878,6 | 4.178,0 | 4.178,0 | 4.523,9 | 4.523,9 | 4.058,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 568,1 | 185,9 | 62,4 | 735,0 | 646,8 | 373,0 | 165,5 | 474,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 26,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,2 | 16,2 | 16,1 | 16,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 22.214,6 | 23.235,6 | 21.058,3 | 18.953,0 | 19.139,7 | 17.548,3 | 19.800,2 | 19.565,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0. Doanh nghiệp này chốt sổ lệch năm dương lịch, nên nhãn quý có thể không trùng cách công ty tự gọi. Dòng vàng dưới mỗi cột ghi cách công ty tự gọi kỳ đó, kèm khoảng ngày thật.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |
| ACGCông ty Cổ phần Gỗ An Cường | 4.524 | 8,60 | 0,93 | 10,8% |