iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HND
UPCOM - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 500.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 500.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.450 tỷ đ
8.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.900 đtrần 10.200 đsàn 7.600 đKhối lượng 5.202

Báo cáo tài chính chi tiết - HND - Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng

Báo cáo tài chính chi tiết - HND - Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
4.807,64.548,74.392,43.499,73.673,14.099,53.540,73.570,1
718,7276,6941,7686,83,112,118,214,0
Tiền18,316,69,716,83,112,118,214,0
Các khoản tương đương tiền700,4260,0932,0670,00000
201,5570,0770,060,0015,015,05,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn201,5570,0770,060,0015,015,05,0
2.816,92.590,21.727,21.921,42.666,93.017,42.553,52.695,6
Phải thu khách hàng2.787,02.552,81.674,71.855,72.655,32.989,02.541,52.671,2
Trả trước cho người bán24,323,537,254,56,215,07,018,3
Các khoản phải thu khác5,613,915,311,15,413,45,06,1
926,4908,8742,6657,1841,8894,7805,8756,9
Hàng tồn kho926,4908,8742,6657,1841,8894,7805,8756,9
144,2203,2211,1174,4161,3160,2148,398,6
Chi phí trả trước ngắn hạn00000,51,32,02,8
Thuế GTGT được khấu trừ144,2198,0205,9174,4160,8159,0137,495,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước05,25,20008,90
2.774,42.884,52.962,63.105,33.183,53.330,23.439,53.565,0
2.510,02.623,92.715,82.832,42.953,13.072,83.192,43.284,4
2.507,82.622,22.714,02.830,12.950,23.069,23.188,13.279,3
Nguyên giá TSCĐHH22.237,222.235,222.203,122.202,022.201,922.200,722.199,222.169,0
Hao mòn TSCĐHH-19.729,5-19.612,9-19.489,1-19.371,9-19.251,7-19.131,5-19.011,1-18.889,7
2,21,71,92,32,93,64,35,1
Nguyên giá TSCĐVH16,615,915,915,915,915,915,915,9
Hao mòn TSCĐVH-14,4-14,2-14,0-13,5-13,0-12,3-11,6-10,8
19,531,530,554,022,757,244,676,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang19,531,530,554,022,757,244,676,9
0,50,50,50,50,50,50,50,5
Đầu tư dài hạn khác0,50,50,50,50,50,50,50,5
244,4228,6215,7218,4207,2199,7202,0203,2
Chi phí trả trước dài hạn126,6128,1129,6131,1132,6134,1134,3135,7
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn117,8100,586,187,374,665,667,767,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.582,07.433,27.355,06.605,16.856,67.429,76.980,27.135,1
1.322,71.256,91.374,7574,5761,01.556,41.257,01.023,8
1.318,51.252,61.370,4568,7755,11.550,51.251,01.016,0
Vay và nợ ngắn hạn00000133,8045,0
Phải trả người bán941,01.134,91.171,9454,8642,61.242,4953,6843,7
Người mua trả tiền trước0,00,20,00,00,00,00,00,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông151,31,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước123,567,610,724,436,420,110,39,0
Phải trả người lao động36,523,2151,553,141,726,342,662,2
Chi phí phải trả1,75,416,16,63,656,967,525,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,72,53,89,03,350,7154,83,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi61,717,616,420,927,520,322,227,3
4,24,34,45,85,95,96,07,8
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ4,24,34,45,85,95,96,07,8
6.259,36.176,35.980,36.030,66.095,65.873,35.723,26.111,3
6.259,36.176,35.980,36.030,66.095,65.873,35.723,26.111,3
5.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,0
Cổ phiếu phổ thông5.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,0
Thặng dư vốn cổ phần196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7
Vốn khác của chủ sở hữu56,256,256,256,256,255,855,827,9
Quỹ đầu tư phát triển498,2385,0385,0385,0385,0354,6354,6382,5
508,2538,5342,4392,7457,8266,2116,1504,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước216,0322,40407,850,0100,17,2513,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này292,2216,0342,4-15,0407,8166,1108,9-9,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.582,07.433,27.355,06.605,16.856,67.429,76.980,27.135,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20