Đang đo trạng thái thị trường…
HAC
UPCOM - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán Hải Phòng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 129.176.390 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 129.176.390 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.137 tỷ đ
8.800 đ▼ 700 đ (-7,37%)
Tham chiếu 9.500 đtrần 10.900 đsàn 8.100 đKhối lượng 100
Lịch sử giá HAC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Hải Phòng
Lịch sử giá
433 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | -7.37% | 100 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 9.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | 9.500 | 9.500 | 9.500 | 9.500 | 9.500 | +6.74% | 1.000 |
| 2026-10-20 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 0.00% | 8 |
| 2026-10-19 | — | — | — | — | 8.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-16 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 0.00% | 58 |
| 2026-10-15 | — | — | — | — | 8.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 8.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 8.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 0.00% | 500 |
| 2026-10-09 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-08 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 0.00% | 9 |
| 2026-10-07 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 0.00% | 11 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 8.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | -1.11% | 81 |
| 2026-10-02 | 8.800 | 9.000 | 8.200 | 9.000 | 9.000 | +13.92% | 1.200 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 7.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 7.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | 7.900 | 7.900 | 7.900 | 7.900 | 7.900 | -12.22% | 100 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 9.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 9.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 9.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 0.00% | 300 |
| 2026-09-22 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | -9.09% | 2.900 |
| 2026-09-21 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-18 | 9.800 | 9.900 | 9.800 | 9.900 | 9.900 | -1.00% | 1.062 |
| 2026-09-17 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | +11.11% | 119 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 9.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 0.00% | 2 |
| 2026-09-14 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 0.00% | 19 |
| 2026-09-11 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 9.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | -7.22% | 102 |
| 2026-09-08 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | +11.49% | 100 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 8.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 8.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-03 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | 0.00% | 51 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 8.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | -3.33% | 9 |
| 2026-08-26 | 8.500 | 9.000 | 8.500 | 9.000 | 9.000 | -1.10% | 5.009 |
| 2026-08-25 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 0.00% | 302 |
| 2026-08-24 | — | — | — | — | 9.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-21 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 0.00% | 3.400 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 9.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 0.00% | 1 |
| 2026-08-18 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | -1.09% | 100 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 9.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 9.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | 9.200 | 9.200 | 9.200 | 9.200 | 9.200 | +6.98% | 110 |
| 2026-08-12 | — | — | — | — | 8.600 | 0.00% | 0 |
Trang 1 trên 92
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2013-01-02. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 4.551 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |