Đang đo trạng thái thị trường…
HAC
UPCOM - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán Hải Phòng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 129.176.390 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 129.176.390 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.137 tỷ đ
8.800 đ▼ 700 đ (-7,37%)
Tham chiếu 9.500 đtrần 10.900 đsàn 8.100 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - HAC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Hải Phòng
Báo cáo tài chính chi tiết - HAC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Hải Phòng
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 79 kỳ, từ năm 2006.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 79 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 79 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 107 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.039,3 | 1.984,5 | 401,5 | 363,3 | 337,5 | 415,7 | 277,8 | 278,9 |
| 2.025,3 | 1.973,5 | 391,3 | 352,6 | 326,6 | 404,2 | 266,3 | 268,5 | |
| 2.022,5 | 1.970,2 | 389,2 | 333,9 | 325,1 | 329,5 | 264,8 | 170,8 | |
| 4,3 | 84,1 | 147,5 | 110,3 | 91,6 | 165,2 | 69,1 | 35,6 | |
| Tiền | 4,3 | 84,1 | 27,5 | 60,3 | 91,6 | 6,2 | 49,1 | 35,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 120,0 | 50,0 | 0 | 159,0 | 20,0 | 0 |
| 1.988,3 | 1.879,4 | 239,6 | 121,4 | 172,2 | 122,3 | 193,8 | 134,3 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 879,3 | 620,7 | 85,7 | 0,6 | 108,0 | 0,8 | 41,1 | 0,6 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 20,0 | 173,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54,0 | 54,0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 860,0 | 910,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản cho vay | 230,3 | 176,0 | 155,2 | 122,0 | 65,4 | 123,0 | 100,1 | 81,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,4 | -1,4 | -1,3 |
| 29,8 | 6,7 | 2,1 | 102,3 | 61,4 | 42,0 | 1,9 | 0,9 | |
| 30,5 | 7,1 | 3,2 | 2,9 | 2,4 | 2,8 | 2,8 | 2,6 | |
| 30,5 | 7,1 | 3,2 | 2,9 | 2,4 | 2,8 | 2,8 | 2,6 | |
| Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 0 | 1,7 | 0 | 0 | 0 |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 28,8 | 5,4 | 1,4 | 2,9 | 0,7 | 2,8 | 2,8 | 2,6 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,3 | 0 |
| Trả trước cho người bán | 0,2 | 0,3 | 0,0 | 100,8 | 60,4 | 0,4 | 0,4 | 0,0 |
| Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 |
| Các khoản phải thu khác | 0,3 | 0,6 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 40,0 | 0,1 | 0,0 |
| 2,9 | 3,4 | 2,1 | 18,7 | 1,5 | 74,7 | 1,6 | 97,7 | |
| Tạm ứng | 0,9 | 0,9 | 0,1 | 17,1 | 0,1 | 72,4 | 0,0 | 95,2 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,5 | 1,4 | 0,9 | 0,7 | 0,5 | 1,3 | 0,6 | 1,5 |
| Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Thuế VAT được khấu trừ | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| 14,0 | 11,0 | 10,2 | 10,7 | 10,9 | 11,5 | 11,5 | 10,3 | |
| 3,8 | 3,2 | 3,3 | 3,5 | 3,6 | 3,8 | 3,9 | 2,5 | |
| 2,6 | 1,9 | 2,0 | 2,1 | 2,2 | 2,3 | 2,4 | 2,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 14,1 | 13,3 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -11,5 | -11,4 | -11,3 | -11,2 | -11,1 | -11,0 | -10,9 | -10,8 |
| 1,2 | 1,3 | 1,3 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,5 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 19,5 | 19,5 | 19,5 | 19,5 | 19,5 | 19,5 | 19,5 | 18,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -18,3 | -18,2 | -18,2 | -18,1 | -18,1 | -18,1 | -18,0 | -18,0 |
| 10,2 | 7,8 | 6,9 | 7,2 | 7,3 | 7,7 | 7,6 | 7,9 | |
| Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | 0,3 | 0,3 | 0,1 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3,6 | 1,3 | 1,2 | 1,0 | 1,2 | 1,5 | 2,0 | 2,3 |
| Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán | 6,3 | 6,3 | 5,6 | 5,6 | 5,6 | 5,6 | 5,0 | 5,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.039,3 | 1.984,5 | 401,5 | 363,3 | 337,5 | 415,7 | 277,8 | 278,9 |
| 704,2 | 659,4 | 90,9 | 60,3 | 28,8 | 151,1 | 12,1 | 9,2 | |
| 704,2 | 659,4 | 90,9 | 60,3 | 28,8 | 151,1 | 12,1 | 9,2 | |
| 680,0 | 650,0 | 80,0 | 50,7 | 19,6 | 33,9 | 0 | 0 | |
| Vay ngắn hạn | 680,0 | 650,0 | 80,0 | 50,7 | 19,6 | 33,9 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 0,1 | 0,2 | 0,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0,4 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 5,4 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,5 | 0,5 | 1,1 | 1,3 |
| Phải trả người lao động | 1,4 | 1,3 | 2,0 | 1,1 | 1,0 | 1,0 | 1,8 | 0,9 |
| Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Chi phí phải trả | 11,2 | 0,6 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0 | 0,8 | 0,4 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 5,8 | 6,3 | 6,9 | 7,3 | 7,0 | 115,6 | 8,3 | 6,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.335,1 | 1.325,1 | 310,6 | 302,9 | 308,7 | 264,5 | 265,7 | 269,7 | |
| 1.335,1 | 1.325,1 | 310,6 | 302,9 | 308,7 | 264,5 | 265,7 | 269,7 | |
| 1.291,8 | 1.291,8 | 291,8 | 291,8 | 291,8 | 291,8 | 291,8 | 291,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.291,8 | 1.291,8 | 291,8 | 291,8 | 291,8 | 291,8 | 291,8 | 291,8 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,1 | -0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 |
| 33,2 | 23,2 | 8,6 | 1,0 | 6,7 | -37,4 | -36,3 | -32,3 | |
| 34,2 | 17,0 | 2,0 | 1,0 | -0,2 | -37,5 | -36,3 | -32,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 34,2 | 17,0 | 2,0 | 1,0 | -0,2 | -37,5 | -36,3 | -32,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện | -1,0 | 6,1 | 6,6 | -0,0 | 6,9 | 0,1 | -0,0 | -0,0 |
| Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033) | 1.291,7 | 1.291,7 | 291,8 | 291,8 | 291,8 | 291,8 | 291,8 | 291,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |