Đang đo trạng thái thị trường…
GTA
HOSE - Lâm sản và Chế biến gỗCông ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.830.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.830.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 76 tỷ đ
7.750 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 7.750 đtrần 8.290 đsàn 7.210 đKhối lượng 1.700
Báo cáo tài chính chi tiết - GTA - Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An
Báo cáo tài chính chi tiết - GTA - Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 243,4 | 260,7 | 282,6 | 269,6 | 354,4 | 387,8 | 286,2 | 293,5 | |
| 6,8 | 7,1 | 18,6 | 6,2 | 11,0 | 10,7 | 2,3 | 9,5 | |
| Tiền | 6,8 | 7,1 | 14,6 | 6,2 | 11,0 | 10,7 | 2,3 | 9,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 4,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 169,5 | 182,8 | 194,2 | 183,0 | 268,9 | 291,0 | 186,3 | 187,6 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 169,5 | 182,8 | 194,2 | 183,0 | 268,9 | 291,0 | 186,3 | 187,6 |
| 23,4 | 19,7 | 23,8 | 20,8 | 15,4 | 20,7 | 20,4 | 34,4 | |
| Phải thu khách hàng | 22,8 | 16,8 | 20,2 | 18,3 | 10,3 | 17,1 | 14,6 | 30,5 |
| Trả trước cho người bán | 0,2 | 0,8 | 0,6 | 1,5 | 1,0 | 0,7 | 2,9 | 1,1 |
| Các khoản phải thu khác | 0,4 | 2,1 | 3,1 | 1,1 | 4,4 | 3,2 | 3,3 | 3,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | -0,2 | -0,3 | -0,4 | -0,4 | -0,5 |
| 36,5 | 44,4 | 40,0 | 47,7 | 50,4 | 58,8 | 66,9 | 54,6 | |
| Hàng tồn kho | 36,5 | 44,4 | 40,0 | 47,7 | 50,4 | 58,8 | 66,9 | 54,6 |
| 7,1 | 6,7 | 5,9 | 11,9 | 8,7 | 6,6 | 10,4 | 7,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,2 | 3,0 | 0,2 | 0,8 | 2,0 | 2,9 | 0,1 | 1,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 4,9 | 3,7 | 4,6 | 11,2 | 6,7 | 3,7 | 10,3 | 6,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 1,1 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 25,2 | 26,7 | 28,2 | 29,1 | 30,3 | 32,0 | 33,4 | 31,1 | |
| 20,9 | 22,0 | 23,0 | 23,4 | 26,2 | 27,5 | 28,5 | 26,3 | |
| 20,5 | 21,6 | 22,5 | 23,4 | 26,2 | 27,5 | 28,5 | 26,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 148,5 | 149,0 | 149,6 | 152,3 | 184,4 | 184,4 | 188,5 | 184,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -127,9 | -127,4 | -127,0 | -128,9 | -158,3 | -156,9 | -160,0 | -158,6 |
| 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1,3 | 1,3 | 1,4 | 1,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 25,9 | 25,9 | 25,9 | 25,9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -24,6 | -24,6 | -24,4 | -24,4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| 1,0 | 1,4 | 1,8 | 2,2 | 2,1 | 2,5 | 3,0 | 2,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,0 | 1,4 | 1,8 | 2,2 | 2,1 | 2,5 | 3,0 | 2,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 268,6 | 287,4 | 310,8 | 298,8 | 384,7 | 419,8 | 319,7 | 324,6 |
| 105,5 | 127,1 | 152,4 | 141,9 | 221,1 | 257,5 | 158,7 | 166,1 | |
| 103,7 | 125,3 | 150,6 | 140,1 | 219,3 | 257,5 | 158,7 | 166,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 72,5 | 94,8 | 119,3 | 106,5 | 192,6 | 226,3 | 126,5 | 124,3 |
| Phải trả người bán | 13,8 | 12,7 | 11,2 | 12,9 | 8,1 | 11,1 | 13,5 | 20,1 |
| Người mua trả tiền trước | 2,3 | 2,6 | 3,2 | 3,4 | 5,6 | 5,5 | 1,7 | 2,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,2 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,8 | 3,5 | 1,0 | 2,7 | 3,3 | 4,2 | 0,7 | 4,3 |
| Phải trả người lao động | 6,5 | 5,4 | 8,9 | 6,6 | 5,1 | 5,2 | 9,9 | 8,1 |
| Chi phí phải trả | 0,5 | 0,3 | 0,3 | 0,7 | 0,4 | 0,4 | 0,6 | 0,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,9 | 1,3 | 1,4 | 1,5 | 1,5 | 1,3 | 1,0 | 1,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 4,2 | 4,8 | 5,3 | 5,7 | 2,8 | 3,5 | 4,8 | 5,2 |
| 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 0 | 0 | 0 |
| 163,1 | 160,3 | 158,4 | 156,9 | 163,6 | 162,3 | 161,0 | 158,5 | |
| 163,1 | 160,3 | 158,4 | 156,9 | 163,6 | 162,3 | 161,0 | 158,5 | |
| 104,0 | 104,0 | 104,0 | 104,0 | 104,0 | 104,0 | 104,0 | 104,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 104,0 | 104,0 | 104,0 | 104,0 | 104,0 | 104,0 | 104,0 | 104,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 42,0 | 42,0 | 42,0 | 42,0 | 42,0 | 42,0 | 42,0 | 42,0 |
| Cổ phiếu quỹ | -6,7 | -6,7 | -6,7 | -6,7 | -6,7 | -6,7 | -6,7 | -6,7 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 |
| 10,6 | 7,8 | 6,0 | 4,4 | 11,1 | 9,8 | 8,6 | 6,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 6,0 | 6,0 | 0,0 | 2,6 | 8,6 | 8,6 | 0 | 3,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 4,7 | 1,8 | 6,0 | 1,9 | 2,6 | 1,3 | 8,6 | 2,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 268,6 | 287,4 | 310,8 | 298,8 | 384,7 | 419,8 | 319,7 | 324,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.458 | 6,90 | 1,13 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.321 | 28,80 | 4,87 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.300 | 6,20 | 3,20 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.880 | 13,70 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 7.051 | 9,30 | 0,65 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.967 | 10,90 | 1,51 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.809 | 34,90 | 0,76 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.635 | 11,40 | 1,11 | 9,7% |