iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GEG
HOSE - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Điện Gia Lai

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 432.716.525 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 432.716.525 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.236 tỷ đ
12.100 đ▲ 50 đ (+0,41%)
Tham chiếu 12.050 đtrần 12.850 đsàn 11.250 đKhối lượng 63.000

Lịch sử giá GEG - Công ty Cổ phần Điện Gia Lai

Lịch sử giá

496 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2312.10012.100+0.41%
2026-10-2212.05012.050-0.41%
2026-10-2112.10012.100+2.54%
2026-10-2011.80011.8000.00%
2026-10-1911.80011.8000.00%
2026-10-1611.80011.800+0.43%
2026-10-1511.75011.750+0.43%
2026-10-1411.70011.700+0.43%
2026-10-1311.65011.650-0.43%
2026-10-1211.70011.700-0.43%
2026-10-0911.75011.7500.00%
2026-10-0811.75011.7500.00%
2026-10-0711.75011.7500.00%
2026-10-0611.75011.750-0.42%
2026-10-0511.80011.8000.00%
2026-10-0211.80011.800-0.84%
2026-10-0111.90011.9000.00%
2026-09-3011.90011.900-0.42%
2026-09-2911.95011.9500.00%
2026-09-2811.95011.950-1.24%
2026-09-2512.10012.1000.00%
2026-09-2412.10012.100-0.82%
2026-09-2312.20012.200-1.21%
2026-09-2212.35012.3500.00%
2026-09-2112.35012.3500.00%
2026-09-1812.35012.350+0.41%
2026-09-1712.30012.3000.00%
2026-09-1612.30012.300-0.40%
2026-09-1512.35012.350-0.40%
2026-09-1412.40012.4000.00%
2026-09-1112.40012.400-0.80%
2026-09-1012.50012.500-1.57%
2026-09-0912.70012.7000.00%
2026-09-0812.70012.7000.00%
2026-09-0712.70012.700-1.17%
2026-09-0412.85012.850+1.58%
2026-09-0312.65012.650-0.39%
2026-08-2812.70012.700+0.40%
2026-08-2712.65012.6500.00%
2026-08-2612.65012.650-0.39%
2026-08-2512.70012.700-0.39%
2026-08-2412.75012.750+0.39%
2026-08-2112.70012.700+2.01%
2026-08-2012.45012.450+0.81%
2026-08-1912.35012.350-0.40%
2026-08-1812.40012.4000.00%
2026-08-1712.40012.4000.00%
2026-08-1412.40012.400+0.40%
2026-08-1312.35012.3500.00%
2026-08-1212.35012.350+0.82%
Trang 1 trên 48

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 2.358 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20