Đang đo trạng thái thị trường…
GEG
HOSE - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Điện Gia Lai
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 432.716.525 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 432.716.525 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.236 tỷ đ
12.100 đ▲ 50 đ (+0,41%)
Tham chiếu 12.050 đtrần 12.850 đsàn 11.250 đKhối lượng 63.000
Báo cáo tài chính chi tiết - GEG - Công ty Cổ phần Điện Gia Lai
Báo cáo tài chính chi tiết - GEG - Công ty Cổ phần Điện Gia Lai
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 50 kỳ, từ năm 2011.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 50 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 50 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
77 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 65 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.795,3 | 1.954,8 | 1.776,4 | 1.975,1 | 1.751,8 | 1.895,6 | 1.381,7 | 2.059,8 | |
| 100,3 | 105,9 | 86,4 | 406,1 | 473,5 | 175,4 | 163,7 | 860,5 | |
| Tiền | 65,6 | 46,6 | 46,7 | 95,6 | 75,4 | 90,6 | 99,9 | 682,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 34,8 | 59,2 | 39,7 | 310,5 | 398,1 | 84,8 | 63,8 | 178,2 |
| 399,3 | 310,5 | 335,2 | 378,5 | 236,5 | 233,0 | 239,4 | 240,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 399,3 | 310,5 | 335,2 | 378,5 | 236,5 | 233,0 | 239,4 | 240,0 |
| 1.089,3 | 1.419,5 | 1.262,9 | 1.099,6 | 914,0 | 1.324,4 | 823,3 | 801,1 | |
| Phải thu khách hàng | 628,6 | 946,0 | 823,7 | 758,4 | 677,7 | 929,7 | 414,9 | 393,2 |
| Trả trước cho người bán | 157,0 | 225,2 | 239,1 | 119,8 | 22,4 | 24,0 | 20,5 | 25,7 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 22,4 | 22,4 | 25,4 | 196,3 | 242,3 | 234,3 |
| Các khoản phải thu khác | 344,0 | 288,2 | 217,6 | 199,7 | 189,3 | 175,3 | 146,3 | 148,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -40,3 | -39,9 | -39,9 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,7 |
| 59,3 | 53,4 | 46,1 | 63,0 | 105,1 | 117,0 | 118,8 | 125,8 | |
| Hàng tồn kho | 59,3 | 53,4 | 46,1 | 99,7 | 141,9 | 153,7 | 155,6 | 162,5 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | -36,7 | -36,7 | -36,7 | -36,7 | -36,7 |
| 147,0 | 65,6 | 45,7 | 28,0 | 22,6 | 45,8 | 36,5 | 32,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,8 | 20,6 | 10,6 | 8,9 | 7,4 | 30,0 | 21,5 | 18,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 88,3 | 38,1 | 34,7 | 18,6 | 14,6 | 15,4 | 14,9 | 13,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,8 | 6,9 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,4 | 0,1 | 0,1 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 54,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13.686,3 | 13.180,3 | 13.334,5 | 13.272,8 | 13.433,7 | 13.811,4 | 13.791,8 | 13.965,7 | |
| 29,8 | 43,3 | 71,3 | 100,6 | 168,6 | 232,9 | 29,4 | 35,7 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 26,5 | 84,0 | 143,8 | 203,7 | 0 | 0 |
| Trả trước dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,3 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 29,8 | 43,3 | 44,8 | 19,2 | 24,9 | 29,3 | 29,5 | 29,6 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | -2,5 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 12.889,1 | 12.306,9 | 12.506,3 | 12.701,1 | 12.897,7 | 13.096,7 | 13.296,2 | 13.474,5 | |
| 12.824,2 | 12.240,8 | 12.431,9 | 12.617,9 | 12.812,9 | 13.010,5 | 13.208,5 | 13.384,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 17.720,6 | 16.907,7 | 16.897,8 | 16.884,3 | 16.884,3 | 16.882,1 | 16.881,6 | 16.860,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -4.896,5 | -4.666,9 | -4.465,9 | -4.266,4 | -4.071,3 | -3.871,6 | -3.673,1 | -3.476,0 |
| 45,2 | 46,2 | 54,2 | 62,7 | 63,9 | 65,1 | 66,3 | 67,5 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 54,8 | 54,8 | 64,6 | 74,8 | 74,8 | 74,8 | 74,8 | 74,8 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -9,5 | -8,6 | -10,5 | -12,1 | -10,9 | -9,7 | -8,5 | -7,2 |
| 19,7 | 19,9 | 20,2 | 20,5 | 20,8 | 21,1 | 21,4 | 22,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 39,4 | 39,4 | 39,4 | 39,4 | 39,4 | 39,4 | 39,4 | 39,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -19,7 | -19,4 | -19,1 | -18,9 | -18,6 | -18,3 | -18,0 | -17,0 |
| 663,5 | 739,6 | 666,2 | 381,4 | 278,9 | 269,4 | 268,4 | 270,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 663,5 | 739,6 | 666,2 | 381,4 | 278,9 | 269,4 | 268,4 | 270,0 |
| 56,0 | 58,2 | 57,6 | 54,3 | 53,7 | 177,0 | 173,5 | 160,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 56,0 | 55,1 | 54,5 | 54,3 | 53,7 | 177,0 | 173,5 | 160,8 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 3,1 | 3,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 48,0 | 32,2 | 33,1 | 35,5 | 34,9 | 35,4 | 24,3 | 24,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 16,5 | 18,0 | 19,4 | 21,5 | 20,6 | 23,3 | 24,3 | 24,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 16,5 | 14,2 | 13,7 | 14,0 | 14,3 | 12,1 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 15,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 15.481,7 | 15.135,1 | 15.110,9 | 15.248,0 | 15.185,5 | 15.707,0 | 15.173,6 | 16.025,4 |
| 8.730,6 | 8.374,0 | 8.613,2 | 8.674,8 | 8.688,6 | 9.329,8 | 9.409,1 | 10.203,2 | |
| 1.073,9 | 745,1 | 884,1 | 950,5 | 708,1 | 829,9 | 785,2 | 1.278,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 741,0 | 549,4 | 615,9 | 614,4 | 493,9 | 568,6 | 596,9 | 973,4 |
| Phải trả người bán | 129,2 | 31,7 | 14,8 | 48,5 | 11,9 | 50,7 | 32,3 | 90,3 |
| Người mua trả tiền trước | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,5 | 2,0 | 3,7 | 1,5 | 1,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 21,1 | 4,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 39,2 | 35,9 | 74,4 | 92,7 | 71,2 | 82,0 | 48,0 | 43,8 |
| Phải trả người lao động | 12,2 | 12,0 | 12,3 | 0,3 | 0,4 | 0,0 | 0,8 | 0,0 |
| Chi phí phải trả | 51,3 | 31,0 | 48,2 | 89,4 | 28,7 | 51,3 | 24,3 | 81,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 8,2 | 6,0 | 11,7 | 29,7 | 29,1 | 8,1 | 9,5 | 31,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 70,1 | 73,2 | 104,7 | 73,9 | 70,8 | 65,2 | 71,8 | 56,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 |
| 7.656,7 | 7.628,9 | 7.729,1 | 7.724,3 | 7.980,5 | 8.499,9 | 8.623,9 | 8.925,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Vay và nợ dài hạn | 7.653,9 | 7.626,9 | 7.727,0 | 7.722,2 | 7.978,5 | 8.497,9 | 8.596,1 | 8.913,4 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,9 | 25,6 | 9,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,3 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 2,7 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 0 | 1,9 | 1,9 |
| 6.751,0 | 6.761,1 | 6.497,7 | 6.573,2 | 6.496,8 | 6.377,2 | 5.764,5 | 5.822,2 | |
| 6.751,0 | 6.761,1 | 6.497,7 | 6.573,2 | 6.496,8 | 6.377,2 | 5.764,5 | 5.822,2 | |
| 4.327,2 | 4.148,0 | 4.148,0 | 4.225,1 | 4.225,1 | 4.225,1 | 4.225,1 | 4.225,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 3.762,2 | 3.583,1 | 3.583,1 | 3.583,1 | 3.583,1 | 3.583,1 | 3.583,1 | 3.583,1 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 565,0 | 565,0 | 565,0 | 642,0 | 642,0 | 642,0 | 642,0 | 642,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 14,1 | 14,2 | 14,5 | 20,6 | 20,6 | 20,7 | 20,7 | 20,7 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 96,2 | 96,2 | 96,2 | 96,2 | 96,2 | 96,2 | 96,2 | 96,2 |
| 743,0 | 912,6 | 706,0 | 666,5 | 595,5 | 467,7 | 83,1 | 72,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 528,2 | 705,9 | 71,5 | 79,0 | 79,0 | 83,1 | 9,1 | 2,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 214,8 | 206,7 | 634,5 | 587,4 | 516,5 | 384,6 | 74,0 | 70,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1.570,6 | 1.590,0 | 1.533,1 | 1.564,8 | 1.559,5 | 1.567,6 | 1.339,4 | 1.408,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 15.481,7 | 15.135,1 | 15.110,9 | 15.248,0 | 15.185,5 | 15.707,0 | 15.173,6 | 16.025,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |