iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GEG
HOSE - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Điện Gia Lai

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 432.716.525 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 432.716.525 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.236 tỷ đ
12.100 đ▲ 50 đ (+0,41%)
Tham chiếu 12.050 đtrần 12.850 đsàn 11.250 đKhối lượng 63.000

Phân tích cơ bản GEG - Công ty Cổ phần Điện Gia Lai

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM13,3x
P/B0,78x
ROE TTM5,8%
EPS TTM907 đ
BVPS15.601 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - GEG

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-50005001.0001.500
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - GEG

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
5807675906716241.113555543
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
343280298349351287350306
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
238487293323273826206237
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
28207837516637831-27
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
4972137630748762153213
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
2,79x2,04x1,33x1,55x1,67x2,08x7,95x6,76x
EPS TTM (đ)
9071.2781.6921.5381.296955272318
BVPS (đ)
15.60116.29915.66515.55715.37715.09313.64013.780
ROE TTM %
5,8%7,8%10,8%9,9%8,4%6,3%2,0%2,3%
↳ Biên lợi nhuận
15,0%20,0%23,4%21,9%19,3%14,9%4,9%5,7%
↳ Vòng quay tài sản
0,17 lần0,18 lần0,20 lần0,19 lần0,19 lần0,17 lần0,15 lần0,15 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,29 lần2,24 lần2,33 lần2,32 lần2,34 lần2,46 lần2,63 lần2,75 lần
P/E TTM
16,1x13,1x9,0x10,6x12,5x14,7x43,9x36,5x
P/B
0,94x1,02x0,97x1,05x1,05x0,93x0,88x0,84x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20