iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
F88
UPCOM - Tài chính cá nhân

Công ty Cổ phần Đầu tư F88

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 220.251.902 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 220.251.902 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 11.343 tỷ đ
51.500 đ▲ 200 đ (+0,39%)
Tham chiếu 51.300 đtrần 58.900 đsàn 43.700 đKhối lượng 171.814

Lịch sử giá F88 - Công ty Cổ phần Đầu tư F88

Lịch sử giá

301 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2351.50051.500+0.39%
2026-10-2251.30051.300-1.35%
2026-10-2152.00052.000-6.81%
2026-10-2055.80055.800-0.71%
2026-10-1956.20056.200+3.50%
2026-10-1654.30054.300-3.72%
2026-10-1556.40056.400-2.42%
2026-10-1457.80057.800+10.31%
2026-10-1352.40052.400+11.25%
2026-10-1247.10047.100+0.43%
2026-10-0946.90046.900+0.43%
2026-10-0846.70046.7000.00%
2026-10-0746.70046.700+0.86%
2026-10-0646.30046.300+0.22%
2026-10-0546.20046.200-6.85%
2026-10-0249.60049.600-0.80%
2026-10-0150.00050.000-2.53%
2026-09-3051.30051.300-4.82%
2026-09-2953.90053.900-1.10%
2026-09-2854.50054.500+3.81%
2026-09-2552.50052.500-3.31%
2026-09-2454.30054.300-4.74%
2026-09-2357.00057.000-2.73%
2026-09-2258.60058.600-0.68%
2026-09-2159.00059.000-2.16%
2026-09-1860.30060.300-0.99%
2026-09-1760.90060.900+0.16%
2026-09-1660.80060.800+0.16%
2026-09-1560.70060.700+1.68%
2026-09-1459.70059.700-2.13%
2026-09-1161.00061.000-0.97%
2026-09-1061.60061.600-0.81%
2026-09-0962.10062.100-1.11%
2026-09-0862.80062.800+1.45%
2026-09-0761.90061.900-3.13%
2026-09-0463.90063.900-0.78%
2026-09-0364.40064.400-3.59%
2026-08-2866.80066.800+1.52%
2026-08-2765.80065.800+7.87%
2026-08-2661.00061.000+1.67%
2026-08-2560.00060.0000.00%
2026-08-2460.00060.000-5.36%
2026-08-2163.40063.400-0.94%
2026-08-2064.00064.000-0.78%
2026-08-1964.50064.500-1.07%
2026-08-1865.20065.200-0.15%
2026-08-1765.30065.300-0.61%
2026-08-1465.70065.700-1.65%
2026-08-1366.80066.800-0.74%
2026-08-1267.30067.300+1.05%
Trang 1 trên 7

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80