Đang đo trạng thái thị trường…
F88
UPCOM - Tài chính cá nhânCông ty Cổ phần Đầu tư F88
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 220.251.902 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 220.251.902 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 11.343 tỷ đ
51.500 đ▲ 200 đ (+0,39%)
Tham chiếu 51.300 đtrần 58.900 đsàn 43.700 đKhối lượng 171.814
Phân tích cơ bản F88 - Công ty Cổ phần Đầu tư F88
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Chỉ số chính
P/E TTM11,2x
P/B3,79x
ROE TTM33,7%
EPS TTM4.583 đ
BVPS13.594 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - F88
Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.500
Q3/'252025
Q1/'262026
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - F88
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q1 / 2026 | Q3 / 2025 |
|---|---|---|---|
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ) | 1.156 | 1.027 | 830 |
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ) | 687 | 621 | 476 |
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ) | 469 | 407 | 354 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 303 | 241 | 224 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | — | — | — |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | — | — | — |
EPS TTM (đ) | 4.583 | 19.683 | 27.162 |
BVPS (đ) | 13.594 | 24.436 | 267.042 |
ROE TTM % | 33,7% | 9,4% | 20,3% |
↳ Biên lợi nhuận | — | — | — |
↳ Vòng quay tài sản | — | — | — |
↳ Đòn bẩy tài chính | 2,58 lần | 2,69 lần | 2,85 lần |
P/E TTM | 16,9x | 6,8x | 39,4x |
P/B | 5,69x | 5,48x | 4,01x |
Trang 1 / 1 (3 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |