iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
EIB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.862.720.607 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.862.720.607 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 33.250 tỷ đ
17.850 đ▲ 900 đ (+5,31%)
Tham chiếu 16.950 đtrần 18.100 đsàn 15.800 đKhối lượng 20.063.400

Phân tích cơ bản EIB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM67,9x
P/B1,26x
ROE TTM1,9%
EPS TTM263 đ
BVPS14.174 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - EIB

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-1.00001.0002.0003.0004.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - EIB

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
1.8211.5291.8431.6721.9681.8063.0421.970
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
1.0028711.3699251.110849967864
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
8196574747488589592.0751.106
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
250269-4724455066581.436721
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-1.727-8.5347.6966.2473.620-3.615950-3.499
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
7,49x12,08x12,27x2,37x-0,77x-2,86x-3,38x-2,95x
EPS TTM (đ)
2634006081.6291.7771.8501.7801.543
BVPS (đ)
14.17414.14513.91614.20213.94813.78313.43013.839
ROE TTM %
1,9%2,8%4,4%11,5%12,7%13,4%13,3%11,2%
↳ Biên lợi nhuận
7,2%10,7%15,6%35,9%37,8%39,4%38,9%35,1%
↳ Vòng quay tài sản
0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,04 lần0,03 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
10,04 lần10,21 lần10,51 lần9,63 lần9,84 lần9,75 lần9,55 lần9,25 lần
P/E TTM
79,8x58,8x35,4x15,9x12,9x10,6x10,9x12,1x
P/B
1,48x1,66x1,55x1,83x1,64x1,42x1,44x1,35x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00