Đang đo trạng thái thị trường…
DSE
HOSE - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán DNSE
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 428.249.806 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 428.249.806 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 8.544 tỷ đ
19.950 đ▲ 400 đ (+2,05%)
Tham chiếu 19.550 đtrần 20.900 đsàn 18.200 đKhối lượng 550.800
Tỷ số tài chính DSE - Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 38 mã nhóm Môi giới chứng khoán
Đây là định chế tài chính. Các tỷ số dựa trên tài sản ngắn hạn, nợ vay và vốn đầu tư không áp dụng được cho nhóm này.
Định giá
P/E35,56ngành 14,93
P/B1,57ngành 0,96
P/S4,82ngành 3,65
P/FCFkhông áp dụng
EV/EBITDAkhông áp dụng
Tỷ suất lợi nhuận trên giá2,8%ngành 6,2%
Khả năng sinh lời
ROE4,4%ngành 6,5%
ROA1,6%ngành 2,9%
ROICkhông áp dụng
Biên lợi nhuận gộpkhông áp dụng
Biên lợi nhuận hoạt động16,7%ngành 31,4%
Biên lợi nhuận ròng13,6%ngành 27,0%
Biên dòng tiền tự dokhông áp dụng
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hànhkhông áp dụng
Khả năng trả lãi vaykhông áp dụng
Nợ ròng trên EBITDAkhông áp dụng
Nợ phải trả trên vốn chủ1,79 lầnngành 1,18 lần
Độ dày vốn35,8%ngành 45,9%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ84,4%ngành 52,7%
Lợi nhuận so cùng kỳ17,9%ngành 44,1%
EPS so cùng kỳ-6,5%ngành -2,2%
Dòng tiền tự do so cùng kỳkhông áp dụng
Doanh thu, tăng kép 3 năm45,9%ngành 17,2%
Doanh thu, tăng kép 5 năm84,9%ngành 11,6%
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |