Đang đo trạng thái thị trường…
DSE
HOSE - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán DNSE
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 428.249.806 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 428.249.806 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 8.544 tỷ đ
19.950 đ▲ 400 đ (+2,05%)
Tham chiếu 19.550 đtrần 20.900 đsàn 18.200 đKhối lượng 550.800
Báo cáo tài chính chi tiết - DSE - Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE
Báo cáo tài chính chi tiết - DSE - Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 43 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 43 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 43 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
81 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 92 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 15.207,6 | 15.559,1 | 15.139,2 | 14.009,4 | 11.920,0 | 11.156,2 | 10.637,3 | 10.383,9 |
| 13.953,3 | 13.212,8 | 13.285,8 | 11.280,4 | 10.019,4 | 9.137,3 | 8.172,0 | 7.786,2 | |
| 13.666,1 | 13.201,8 | 13.275,6 | 11.270,9 | 10.011,8 | 9.128,4 | 8.165,5 | 7.777,5 | |
| 841,9 | 795,3 | 510,6 | 742,2 | 66,6 | 535,0 | 1.093,2 | 156,7 | |
| Tiền | 841,9 | 795,3 | 510,6 | 742,2 | 66,6 | 535,0 | 943,2 | 156,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 150,0 | 0 |
| 12.439,2 | 12.017,9 | 12.425,3 | 10.208,6 | 9.679,2 | 8.025,6 | 6.781,3 | 7.386,1 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1.539,9 | 1.503,9 | 2.085,5 | 1.009,1 | 743,5 | 554,6 | 167,1 | 746,0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 4.659,3 | 4.661,8 | 4.561,8 | 3.496,8 | 3.936,3 | 3.242,3 | 2.774,8 | 2.571,5 |
| Các khoản cho vay | 6.303,1 | 5.909,5 | 5.832,2 | 5.750,1 | 5.052,6 | 4.275,7 | 3.881,6 | 4.102,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -63,1 | -57,4 | -54,1 | -47,3 | -53,2 | -47,0 | -42,2 | -33,9 |
| 385,0 | 388,7 | 339,7 | 320,1 | 266,0 | 567,8 | 291,1 | 234,7 | |
| 377,1 | 340,9 | 310,0 | 307,1 | 243,9 | 557,9 | 279,4 | 216,4 | |
| Phải thu bán các tài sản tài chính | 50,2 | 0,9 | 0,0 | 57,3 | 3,5 | 318,5 | 0,5 | 0,2 |
| 326,8 | 340,0 | 310,0 | 249,8 | 240,4 | 239,4 | 278,9 | 216,2 | |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 326,8 | 340,0 | 310,0 | 249,8 | 240,4 | 239,4 | 278,9 | 216,2 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 3,5 | 3,4 | 7,4 | 3,5 | 2,1 | 2,0 | 1,8 | 1,5 |
| Trả trước cho người bán | 3,2 | 23,3 | 17,1 | 1,4 | 10,9 | 0,8 | 5,4 | 11,0 |
| Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| Các khoản phải thu khác | 1,3 | 21,3 | 5,2 | 8,2 | 9,2 | 7,4 | 4,6 | 5,8 |
| 287,3 | 11,0 | 10,3 | 9,5 | 7,6 | 8,9 | 6,5 | 8,7 | |
| Tạm ứng | 5,8 | 5,4 | 3,3 | 4,1 | 2,8 | 2,9 | 1,8 | 3,2 |
| Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 6,1 | 5,3 | 6,7 | 5,2 | 4,5 | 5,8 | 4,6 | 5,4 |
| Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | 275,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 |
| 1.254,3 | 2.346,3 | 1.853,4 | 2.728,9 | 1.900,6 | 2.018,9 | 2.465,2 | 2.597,6 | |
| 1.054,8 | 2.204,7 | 1.704,7 | 2.576,0 | 1.771,5 | 1.879,5 | 2.328,6 | 2.467,4 | |
| 1.054,8 | 2.204,7 | 1.704,7 | 2.576,0 | 1.771,5 | 1.879,5 | 2.328,6 | 2.467,4 | |
| 1.054,8 | 2.204,7 | 1.704,7 | 2.576,0 | 1.771,5 | 1.879,5 | 2.328,6 | 2.467,4 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 1.054,8 | 2.204,7 | 1.704,7 | 2.576,0 | 1.771,5 | 1.879,5 | 2.328,6 | 2.467,4 |
| 152,0 | 96,8 | 105,8 | 111,5 | 89,8 | 97,1 | 96,2 | 93,1 | |
| 14,1 | 11,6 | 12,3 | 9,6 | 9,8 | 10,8 | 11,8 | 13,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 37,4 | 29,6 | 28,9 | 24,9 | 23,9 | 23,6 | 23,3 | 24,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -23,3 | -18,0 | -16,6 | -15,3 | -14,1 | -12,8 | -11,5 | -10,5 |
| 121,0 | 64,1 | 68,6 | 73,1 | 47,7 | 50,7 | 44,7 | 35,4 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 149,8 | 89,9 | 89,9 | 89,9 | 60,5 | 60,5 | 51,8 | 39,9 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -28,9 | -25,8 | -21,3 | -16,8 | -12,9 | -9,8 | -7,1 | -4,5 |
| 17,0 | 21,1 | 24,9 | 28,8 | 32,3 | 35,6 | 39,7 | 43,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 78,9 | 78,8 | 78,6 | 78,5 | 78,0 | 77,3 | 77,3 | 77,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -61,9 | -57,8 | -53,7 | -49,8 | -45,7 | -41,6 | -37,6 | -33,6 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 0,5 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 0,5 | 0 |
| 47,4 | 44,8 | 42,9 | 41,4 | 39,4 | 41,8 | 39,9 | 37,1 | |
| Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | 9,9 | 8,0 | 7,8 | 7,8 | 4,8 | 4,8 | 4,6 | 4,6 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 7,4 | 6,8 | 6,1 | 5,4 | 6,4 | 8,7 | 8,7 | 6,8 |
| Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán | 20,0 | 20,0 | 18,9 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 16,6 | 15,7 |
| Tài sản dài hạn khác | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 15.207,6 | 15.559,1 | 15.139,2 | 14.009,4 | 11.920,0 | 11.156,2 | 10.637,3 | 10.383,9 |
| 9.767,4 | 10.200,7 | 10.836,9 | 9.716,3 | 7.763,8 | 7.073,3 | 6.607,5 | 6.222,1 | |
| 8.708,8 | 8.879,1 | 9.511,9 | 9.379,4 | 7.445,8 | 6.753,2 | 6.589,0 | 6.191,3 | |
| 8.175,0 | 8.696,4 | 9.321,8 | 9.218,2 | 7.339,2 | 6.665,0 | 6.505,9 | 6.125,0 | |
| Vay ngắn hạn | 8.147,6 | 8.678,2 | 9.302,2 | 9.198,0 | 7.324,4 | 6.649,9 | 6.494,3 | 6.125,0 |
| Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 27,4 | 18,2 | 19,6 | 20,2 | 14,9 | 15,1 | 11,6 | 0 |
| Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 299,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,4 | 2,1 | 4,0 | 5,2 | 7,2 | 3,2 | 1,8 | 1,6 |
| Người mua trả tiền trước | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 44,9 | 26,5 | 34,3 | 60,8 | 32,6 | 31,5 | 25,7 | 21,4 |
| Phải trả người lao động | 24,2 | 24,5 | 39,2 | 27,1 | 13,5 | 10,1 | 18,6 | 4,8 |
| Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 2,0 | 1,9 | 1,7 | 1,5 | 1,4 | 1,2 | 1,1 | 0,9 |
| Chi phí phải trả | 84,7 | 91,0 | 88,4 | 39,9 | 37,4 | 31,7 | 24,1 | 31,1 |
| Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 60,0 | 10,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 15,8 | 26,0 | 21,8 | 25,7 | 13,0 | 10,0 | 7,1 | 4,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,9 | 1,6 | 0,5 | 4,8 | 1,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.058,6 | 1.321,6 | 1.325,0 | 337,0 | 317,9 | 320,1 | 18,4 | 30,9 | |
| 59,2 | 23,2 | 27,0 | 31,7 | 14,9 | 18,4 | 18,3 | 30,8 | |
| Nợ thuê tài chính dài hạn | 59,2 | 23,2 | 27,0 | 31,7 | 14,9 | 18,4 | 18,3 | 30,8 |
| Trái phiếu phát hành dài hạn | 998,9 | 1.298,2 | 1.297,9 | 299,3 | 299,2 | 300,0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,5 | 0,1 | 0,1 | 5,9 | 3,9 | 1,7 | 0,1 | 0,1 |
| 5.440,2 | 5.358,4 | 4.302,3 | 4.293,1 | 4.156,3 | 4.082,9 | 4.029,8 | 4.161,7 | |
| 5.440,2 | 5.358,4 | 4.302,3 | 4.293,1 | 4.156,3 | 4.082,9 | 4.029,8 | 4.161,7 | |
| 4.282,5 | 4.282,5 | 3.426,0 | 3.399,0 | 3.399,0 | 3.300,0 | 3.300,0 | 3.300,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 4.282,5 | 4.282,5 | 3.426,0 | 3.399,0 | 3.399,0 | 3.300,0 | 3.300,0 | 3.300,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 874,8 | 874,8 | 446,7 | 473,7 | 473,7 | 572,7 | 572,7 | 572,7 |
| Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 0 | 2,6 | 2,6 | 2,6 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,2 | 3,2 | 3,2 |
| 280,3 | 198,5 | 427,0 | 417,7 | 283,5 | 204,3 | 151,2 | 283,2 | |
| 320,4 | 240,4 | 451,9 | 395,2 | 271,6 | 226,6 | 185,7 | 307,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 320,4 | 240,4 | 451,9 | 395,2 | 271,6 | 226,6 | 185,7 | 307,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện | -40,1 | -41,9 | -24,9 | 22,6 | 11,9 | -22,3 | -34,5 | -23,9 |
| Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033) | 5.157,3 | 5.157,3 | 3.872,7 | 3.872,7 | 3.872,7 | 3.872,7 | 3.872,7 | 3.872,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |