iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DSE
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 428.249.806 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 428.249.806 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 8.544 tỷ đ
19.950 đ▲ 400 đ (+2,05%)
Tham chiếu 19.550 đtrần 20.900 đsàn 18.200 đKhối lượng 550.800

Phân tích cơ bản DSE - Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM35,6x
P/B1,57x
ROE TTM4,4%
EPS TTM561 đ
BVPS12.705 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - DSE

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - DSE

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
453395435489290243234194
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
270299333267141136145108
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
183961022231491078986
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
8311913773533344
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
580-128-1.313-1.201-1.131-1.010743-2.203
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-8,57x-16,34x-17,07x-8,76x-17,65x-10,87x-15,34x-17,63x
EPS TTM (đ)
561539795872600499551748
BVPS (đ)
12.70512.51112.55712.63012.22712.37312.21212.612
ROE TTM %
4,4%4,3%6,3%6,9%4,9%4,0%4,5%5,9%
↳ Biên lợi nhuận
13,6%14,3%18,7%23,6%21,2%19,0%22,5%31,3%
↳ Vòng quay tài sản
0,12 lần0,10 lần0,10 lần0,09 lần0,08 lần0,08 lần0,08 lần0,08 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,80 lần2,90 lần3,52 lần3,26 lần2,87 lần2,73 lần2,64 lần2,49 lần
P/E TTM
39,9x43,6x32,9x33,7x39,4x48,8x47,8x33,6x
P/B
1,76x1,88x2,08x2,33x1,93x1,97x2,16x1,99x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80