iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DNA
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Điện nước An Giang

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 56.329.567 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 56.329.567 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.352 tỷ đ
24.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 24.000 đtrần 27.600 đsàn 20.400 đKhối lượng 1

Báo cáo tài chính chi tiết - DNA - Công ty Cổ phần Điện nước An Giang

Báo cáo tài chính chi tiết - DNA - Công ty Cổ phần Điện nước An Giang

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
574,0435,3500,1496,3538,8418,9413,6459,6
178,096,7161,745,082,529,846,514,7
Tiền128,096,7161,745,082,529,846,514,7
Các khoản tương đương tiền50,00000000
35,335,335,335,335,328,345,345,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn35,335,335,335,335,328,345,345,3
279,4236,1232,4326,7336,5288,5256,1324,9
Phải thu khách hàng264,9224,2221,4314,7315,7268,0238,4297,0
Trả trước cho người bán9,25,45,03,31,92,30,919,0
Các khoản phải thu khác6,77,97,49,920,019,317,910,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,3-1,3-1,3-1,1-1,1-1,1-1,1-1,5
43,639,143,644,745,542,840,140,8
Hàng tồn kho43,639,143,644,745,542,840,140,8
37,728,027,044,639,029,425,734,0
Chi phí trả trước ngắn hạn37,727,827,043,839,029,425,734,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,300,80000
1.143,61.164,21.152,91.132,51.132,21.131,71.137,61.127,8
1,70000000
Phải thu dài hạn khác1,70000000
969,6984,3976,4976,3976,9977,4983,3984,8
951,9966,5959,4959,3959,7960,2966,0967,6
Nguyên giá TSCĐHH2.307,82.296,12.265,82.238,92.213,12.187,52.167,22.143,2
Hao mòn TSCĐHH-1.355,9-1.329,7-1.306,4-1.279,6-1.253,3-1.227,3-1.201,1-1.175,7
17,717,817,017,117,117,217,217,2
Nguyên giá TSCĐVH19,619,618,818,818,818,818,818,7
Hao mòn TSCĐVH-1,9-1,8-1,7-1,7-1,6-1,6-1,5-1,5
31,433,330,729,529,626,424,232,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang31,433,330,729,529,626,424,232,5
6,66,63,63,65,65,65,65,6
Đầu tư dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,1
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn6,56,53,53,55,55,55,55,5
134,3140,0142,2123,1120,2122,4124,6104,9
Chi phí trả trước dài hạn134,3140,0142,2123,1120,2122,4124,6104,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.717,71.599,51.653,01.628,91.671,11.550,61.551,21.587,4
861,5701,1787,5750,8831,5657,8705,4723,0
496,9351,8478,0461,4581,3349,2408,3440,3
Vay và nợ ngắn hạn68,176,596,7111,1118,787,391,7100,0
Phải trả người bán202,4193,5174,0192,0211,3183,3166,2130,7
Người mua trả tiền trước0,80,90,30,70,90,70,20,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông84,90——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước31,117,743,833,126,318,742,635,1
Phải trả người lao động40,47,943,355,450,613,258,465,8
Chi phí phải trả0,90,60,60,50,50,70,771,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác35,445,881,262,5155,244,030,234,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi32,98,838,26,017,81,418,31,2
364,6349,4309,5289,5250,2308,6297,1282,7
Phải trả dài hạn khác106,297,2107,2117,2107,2151,2151,1151,1
Vay và nợ dài hạn241,9236,4186,5155,5126,2143,2131,8121,9
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả16,515,815,816,716,714,214,29,7
856,1898,4865,5878,0839,5892,8845,8864,4
856,1898,4865,5878,0839,5892,8845,8864,4
563,3563,3563,3563,3563,3563,3563,3563,3
Cổ phiếu phổ thông563,3563,3563,3563,3563,3563,3563,3563,3
Quỹ đầu tư phát triển194,7181,0181,0174,5174,5155,5155,5124,7
98,1154,1121,2140,2101,8174,1127,1151,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước36,7121,236,742,642,6127,142,642,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này61,432,984,597,759,247,084,5108,9
Nguồn vốn đầu tư XDCB000000024,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.717,71.599,51.653,01.628,91.671,11.550,61.551,21.587,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20