iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DGW
HOSE - Phân phối hàng chuyên dụng

Công ty Cổ phần Thế Giới Số

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 221.161.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 221.161.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 10.218 tỷ đ
46.200 đ▲ 500 đ (+1,09%)
Tham chiếu 45.700 đtrần 48.850 đsàn 42.550 đKhối lượng 1.254.900

Phân tích cơ bản DGW - Công ty Cổ phần Thế Giới Số

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM12,2x
P/B2,72x
ROE TTM22,2%
EPS TTM3.774 đ
BVPS16.984 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - DGW

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02.5005.0007.50010.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - DGW

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
7.2738.5007.9907.3915.7315.5195.8596.226
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
6.3307.6977.2986.7405.2445.0395.2525.624
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
943803692651487481608602
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
309200159166116106140122
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
809-6421.272-742-224-385429392
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,83x-0,52x-0,14x-1,75x0,44x0,46x-0,19x-1,51x
EPS TTM (đ)
3.7742.8992.4732.4102.2062.0842.0231.808
BVPS (đ)
16.98416.60015.68815.00514.23514.20813.73313.073
ROE TTM %
22,2%17,5%15,8%16,1%15,5%14,7%14,7%13,8%
↳ Biên lợi nhuận
2,7%2,2%2,1%2,2%2,1%2,0%2,0%1,9%
↳ Vòng quay tài sản
2,48 lần2,95 lần2,37 lần2,66 lần2,80 lần2,88 lần2,60 lần2,68 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
3,34 lần2,73 lần3,24 lần2,80 lần2,67 lần2,52 lần2,82 lần2,77 lần
P/E TTM
10,6x15,7x15,8x17,2x20,0x18,1x20,0x25,9x
P/B
2,36x2,74x2,49x2,76x3,09x2,66x2,94x3,58x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MWGTập đoàn Thế Giới Di Động111.42011,30
DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh96.22017,10
FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT26.82222,50
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco3.2028,60
HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần2.222—
AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn1.544—