Đang đo trạng thái thị trường…
DGW
HOSE - Phân phối hàng chuyên dụngCông ty Cổ phần Thế Giới Số
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 221.161.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 221.161.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 10.218 tỷ đ
46.200 đ▲ 500 đ (+1,09%)
Tham chiếu 45.700 đtrần 48.850 đsàn 42.550 đKhối lượng 1.254.900
Báo cáo tài chính chi tiết - DGW - Công ty Cổ phần Thế Giới Số
Báo cáo tài chính chi tiết - DGW - Công ty Cổ phần Thế Giới Số
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.975,0 | 9.479,8 | 10.704,4 | 8.659,0 | 7.785,4 | 7.276,3 | 7.771,7 | 7.186,5 | |
| 1.992,8 | 989,7 | 1.742,0 | 708,7 | 1.149,1 | 1.294,6 | 1.406,7 | 1.177,4 | |
| Tiền | 1.206,1 | 178,4 | 352,4 | 338,9 | 289,5 | 338,8 | 172,7 | 231,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 786,7 | 811,2 | 1.389,6 | 369,8 | 859,6 | 955,8 | 1.234,0 | 946,2 |
| 442,2 | 825,1 | 697,3 | 10,4 | 2,3 | 0 | 2,3 | 0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 300,5 | 789,5 | 772,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -5,8 | -86,3 | -90,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 147,5 | 121,9 | 15,9 | 10,4 | 2,3 | 0 | 2,3 | 0 |
| 3.497,6 | 4.776,5 | 3.516,7 | 4.658,0 | 2.845,8 | 2.526,7 | 2.634,0 | 2.925,0 | |
| Phải thu khách hàng | 3.391,5 | 4.370,2 | 3.223,0 | 3.216,3 | 2.630,6 | 2.261,0 | 2.372,6 | 2.527,3 |
| Trả trước cho người bán | 89,0 | 243,6 | 147,7 | 272,1 | 75,2 | 110,9 | 118,3 | 140,2 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 86,0 | 79,8 | 77,4 | 68,9 | 53,6 | 61,3 |
| Các khoản phải thu khác | 27,9 | 166,6 | 64,1 | 1.093,0 | 65,6 | 88,5 | 91,9 | 239,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -10,8 | -4,0 | -4,0 | -3,1 | -3,1 | -2,5 | -2,5 | -43,7 |
| 5.731,1 | 2.681,2 | 4.436,2 | 3.017,1 | 3.515,1 | 3.189,3 | 3.500,8 | 2.859,9 | |
| Hàng tồn kho | 5.856,2 | 2.816,6 | 4.571,6 | 3.198,7 | 3.696,7 | 3.317,0 | 3.628,5 | 3.002,6 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -125,1 | -135,4 | -135,4 | -181,5 | -181,5 | -127,6 | -127,6 | -142,7 |
| 311,2 | 207,4 | 312,1 | 264,8 | 273,1 | 265,7 | 228,0 | 224,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 15,6 | 13,2 | 18,8 | 18,9 | 14,2 | 10,9 | 18,9 | 21,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 294,6 | 192,6 | 292,1 | 244,7 | 257,2 | 245,7 | 206,8 | 199,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,9 | 1,5 | 1,3 | 0 | 1,7 | 0 | 2,2 | 3,4 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 1,2 | 0 | 9,1 | 0 | 0 |
| 562,5 | 551,2 | 555,0 | 557,1 | 559,6 | 563,9 | 727,6 | 684,4 | |
| 13,0 | 10,1 | 13,9 | 33,3 | 32,6 | 32,2 | 67,3 | 38,4 | |
| Phải thu dài hạn khác | 13,0 | 10,1 | 13,9 | 33,3 | 32,6 | 32,3 | 67,4 | 38,4 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,1 | -0,1 | 0 |
| 101,6 | 105,1 | 126,9 | 130,4 | 136,4 | 140,4 | 172,0 | 161,2 | |
| 32,5 | 34,9 | 55,9 | 58,1 | 61,3 | 64,1 | 67,0 | 69,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 98,4 | 98,2 | 117,6 | 117,1 | 118,3 | 118,5 | 118,8 | 119,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -65,8 | -63,3 | -61,7 | -58,9 | -57,0 | -54,4 | -51,7 | -49,4 |
| 69,1 | 70,2 | 71,0 | 72,2 | 75,0 | 76,4 | 105,0 | 91,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 89,5 | 89,5 | 89,1 | 89,1 | 90,7 | 90,7 | 123,7 | 107,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -20,4 | -19,3 | -18,1 | -16,9 | -15,6 | -14,3 | -18,8 | -16,2 |
| 19,7 | 19,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 20,8 | 20,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -1,1 | -1,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0,1 | 0,1 | 0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 2,1 | 15,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 2,1 | 15,0 |
| 36,3 | 36,0 | 36,8 | 35,8 | 35,6 | 51,8 | 11,5 | 12,3 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 13,4 | 13,2 | 14,0 | 13,0 | 12,8 | 51,8 | 11,5 | 10,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 40,2 | 40,2 | 40,2 | 40,2 | 40,2 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -17,4 | -17,4 | -17,4 | -17,4 | -17,4 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,3 |
| 391,8 | 380,2 | 377,4 | 357,5 | 354,9 | 339,3 | 474,7 | 457,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 13,7 | 16,6 | 17,4 | 21,8 | 25,6 | 29,5 | 30,5 | 25,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 166,1 | 143,9 | 132,5 | 100,5 | 86,2 | 59,1 | 92,8 | 70,7 |
| Tài sản dài hạn khác | 212,0 | 219,8 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 218,3 | 226,0 | 233,8 | 241,5 | 342,2 | 352,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 12.537,5 | 10.031,0 | 11.259,4 | 9.216,1 | 8.344,9 | 7.840,2 | 8.499,3 | 7.870,9 |
| 8.778,8 | 6.356,6 | 7.787,0 | 5.925,2 | 5.222,5 | 4.724,0 | 5.487,3 | 5.030,2 | |
| 8.775,7 | 6.353,5 | 7.782,5 | 5.918,4 | 5.219,9 | 4.721,5 | 5.484,8 | 5.015,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 3.214,5 | 2.790,0 | 2.899,2 | 3.182,2 | 2.864,9 | 2.698,9 | 2.486,6 | 2.726,3 |
| Phải trả người bán | 3.889,7 | 2.549,6 | 3.524,4 | 1.721,0 | 1.902,5 | 1.561,8 | 2.302,5 | 1.739,3 |
| Người mua trả tiền trước | 115,6 | 419,6 | 277,9 | 323,5 | 137,9 | 146,7 | 159,2 | 181,6 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 99,9 | 66,0 | 42,0 | 55,7 | 34,0 | 4,6 | 52,3 | 62,3 |
| Phải trả người lao động | 29,0 | 19,5 | 40,7 | 32,5 | 25,8 | 18,7 | 36,7 | 35,6 |
| Chi phí phải trả | 701,4 | 497,9 | 432,1 | 320,8 | 232,6 | 256,2 | 325,3 | 236,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 725,5 | 10,9 | 566,1 | 282,7 | 22,2 | 34,7 | 122,1 | 34,3 |
| 3,1 | 3,1 | 4,5 | 6,7 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 14,9 | |
| Phải trả dài hạn khác | 3,1 | 3,1 | 4,5 | 6,7 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,8 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,9 |
| 3.758,7 | 3.674,4 | 3.472,4 | 3.290,9 | 3.122,5 | 3.116,2 | 3.012,0 | 2.840,6 | |
| 3.758,7 | 3.674,4 | 3.472,4 | 3.290,9 | 3.122,5 | 3.116,2 | 3.012,0 | 2.840,6 | |
| 2.213,2 | 2.213,2 | 2.213,2 | 2.193,2 | 2.193,2 | 2.193,2 | 2.193,2 | 2.173,2 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.213,2 | 2.213,2 | 2.213,2 | 2.193,2 | 2.193,2 | 2.193,2 | 2.193,2 | 2.173,2 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 61,2 | 61,2 | 61,2 | 61,2 | 61,2 | 61,2 | 61,2 | 61,2 |
| Cổ phiếu quỹ | -6,3 | -6,3 | -6,3 | -6,3 | -6,3 | -6,3 | -6,3 | -6,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 1.449,1 | 1.364,5 | 1.163,4 | 1.004,2 | 837,8 | 831,4 | 725,5 | 582,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 939,6 | 1.164,2 | 616,1 | 616,1 | 616,1 | 725,5 | 281,6 | 279,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 509,5 | 200,2 | 547,3 | 388,1 | 221,7 | 105,9 | 443,9 | 303,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 41,1 | 41,3 | 40,4 | 38,2 | 36,1 | 36,2 | 38,0 | 29,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 12.537,5 | 10.031,0 | 11.259,4 | 9.216,1 | 8.344,9 | 7.840,2 | 8.499,3 | 7.870,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |
| AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 1.544 | — | — | — |