iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DDG
UPCOM - Phân phối xăng dầu & khí đốt

Công ty Cổ phần Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 79.839.886 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 79.839.886 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 88 tỷ đ
900 đ▼ 200 đ (-18,18%)
Tham chiếu 1.100 đtrần 1.200 đsàn 1.000 đKhối lượng 585.012

Báo cáo tài chính chi tiết - DDG - Công ty Cổ phần Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương

Báo cáo tài chính chi tiết - DDG - Công ty Cổ phần Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 35 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 35 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 35 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
393,8431,9415,3571,2557,9708,7757,2648,1
1,821,910,911,829,415,25,17,1
Tiền1,821,910,911,829,415,25,17,1
373,3391,4385,8539,7511,1672,2726,2592,6
Phải thu khách hàng339,4339,4339,6368,9360,8354,9423,9272,6
Trả trước cho người bán179,7179,6178,6152,3154,0184,5159,495,3
Phải thu về cho vay ngắn hạn0014,0014,0000
Các khoản phải thu khác126,7126,5122,3155,1131,5158,7148,0229,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-272,5-254,0-268,7-136,7-149,3-26,0-5,1-4,3
9,69,69,610,811,316,519,626,1
Hàng tồn kho9,69,69,610,811,316,519,626,1
9,09,09,08,96,24,76,422,2
Chi phí trả trước ngắn hạn00,00,000,00,00,10,4
Thuế GTGT được khấu trừ9,09,09,08,96,24,76,321,7
886,8906,6942,9980,9963,2995,5988,41.092,2
00,00,014,00,014,014,014,0
Phải thu về cho vay dài hạn00014,0014,014,014,0
Phải thu dài hạn khác00,00,00,00,00,00,00,0
659,3678,9696,4724,5734,9780,4772,6791,6
652,1671,3690,0717,7726,1770,8763,0781,6
Nguyên giá TSCĐHH1.127,01.127,01.127,01.127,01.127,01.127,01.126,81.126,5
Hao mòn TSCĐHH-475,0-455,8-437,0-409,4-400,9-356,2-363,8-344,9
7,27,66,46,88,89,69,610,0
Nguyên giá TSCĐTTC16,216,216,216,216,216,216,216,2
Hao mòn TSCĐTTC-9,0-8,6-9,8-9,4-7,4-6,5-6,5-6,1
137,8137,8137,8137,8119,092,991,7176,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang137,8137,8137,8137,8119,092,991,7176,2
80,580,596,992,596,695,296,796,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh80,580,596,996,996,696,896,796,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000-4,40-1,600
9,29,311,712,112,512,913,313,6
Chi phí trả trước dài hạn5,65,85,96,06,16,36,56,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,01,03,13,13,23,23,23,3
Tài sản dài hạn khác2,62,6000000
Lợi thế thương mại002,83,03,23,43,73,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.280,61.338,51.358,21.552,11.521,11.704,21.745,61.740,3
998,1995,2978,8988,9924,8917,7930,6934,8
1.000,7997,4931,9938,4921,0853,2857,9853,4
Vay và nợ ngắn hạn645,5664,6619,3614,7663,8627,1635,6646,8
Phải trả người bán50,250,352,985,841,831,047,448,1
Người mua trả tiền trước8,78,78,78,78,78,711,911,7
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,25,25,05,25,15,96,59,0
Phải trả người lao động1,20,6000000
Chi phí phải trả282,2260,9239,2217,2195,1174,1150,5128,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác7,87,16,96,86,66,36,09,5
-2,6-2,246,950,63,864,572,781,4
Phải trả dài hạn khác00,50,50,50,50,50,51,2
Vay và nợ dài hạn0045,550,31,163,571,479,4
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả-2,6-2,70,9-0,22,20,50,80,8
282,4343,3379,4563,2596,2786,5815,0805,5
282,4343,3379,4563,2596,2786,5815,0805,5
798,4798,4798,4798,4798,4798,4798,4798,4
Cổ phiếu phổ thông798,4798,4798,4798,4798,4798,4798,4798,4
Thặng dư vốn cổ phần56,056,056,056,056,056,056,056,0
-600,5-511,1-504,7-318,7-287,4-98,0-76,4-86,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-483,5-480,7-131,5-266,9-119,9-71,1-92,8-92,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-117,0-30,4-373,1-51,7-167,5-27,016,36,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát28,5029,727,429,330,137,137,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.280,61.338,51.358,21.552,11.521,11.704,21.745,61.740,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần194.24215,30
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần25.2984,80
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.8088,80
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.74510,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần7.0338,30