Đang đo trạng thái thị trường…
DCV
UPCOM - Quản lý tài sảnCông ty Cổ phần Quản Lý Quỹ đầu tư Dragon Capital Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 31.201.143 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 31.201.143 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.900 tỷ đ
125.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 125.000 đtrần 143.700 đsàn 106.300 đKhối lượng 1
Lịch sử giá DCV - Công ty Cổ phần Quản Lý Quỹ đầu tư Dragon Capital Việt Nam
Lịch sử giá
170 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 125.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 125.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-20 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 0.00% | 2 |
| 2026-10-19 | — | — | — | — | 125.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 125.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 0.00% | 609 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 125.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 0.00% | 103 |
| 2026-10-12 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 125.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-08 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 0.00% | 3 |
| 2026-10-07 | — | — | — | — | 125.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 125.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | — | — | — | — | 125.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 125.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 125.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | -0.79% | 100 |
| 2026-09-29 | — | — | — | — | 126.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 126.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 126.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 126.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 126.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 126.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | — | — | — | — | 126.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-18 | — | — | — | — | 126.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 126.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 126.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 126.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | 126.000 | 126.000 | 126.000 | 126.000 | 126.000 | 0.00% | 200 |
| 2026-09-11 | — | — | — | — | 126.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-10 | 126.000 | 126.000 | 126.000 | 126.000 | 126.000 | 0.00% | 100 |
| 2026-09-09 | 126.000 | 126.000 | 126.000 | 126.000 | 126.000 | 0.00% | 3 |
| 2026-09-08 | 126.000 | 126.000 | 126.000 | 126.000 | 126.000 | -0.71% | 100 |
| 2026-09-07 | 126.900 | 126.900 | 126.900 | 126.900 | 126.900 | 0.00% | 9 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 126.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-03 | 126.900 | 126.900 | 126.900 | 126.900 | 126.900 | -0.86% | 100 |
| 2026-08-28 | 127.600 | 128.000 | 127.600 | 128.000 | 128.000 | -0.78% | 400 |
| 2026-08-27 | 129.000 | 129.000 | 129.000 | 129.000 | 129.000 | +1.57% | 200 |
| 2026-08-26 | — | — | — | — | 127.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-25 | 127.000 | 127.000 | 127.000 | 127.000 | 127.000 | +1.60% | 200 |
| 2026-08-24 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | +0.81% | 111 |
| 2026-08-21 | 124.000 | 124.000 | 124.000 | 124.000 | 124.000 | +0.81% | 200 |
| 2026-08-20 | 122.000 | 123.000 | 122.000 | 123.000 | 123.000 | +2.07% | 201 |
| 2026-08-19 | 120.500 | 120.500 | 120.500 | 120.500 | 120.500 | +0.17% | 699 |
| 2026-08-18 | — | — | — | — | 120.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-17 | 120.300 | 120.300 | 120.300 | 120.300 | 120.300 | -0.17% | 15 |
| 2026-08-14 | 120.000 | 120.500 | 120.000 | 120.500 | 120.500 | -3.60% | 215 |
| 2026-08-13 | — | — | — | — | 125.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-12 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | -7.41% | 100 |
Trang 1 trên 4
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2026-01-19. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |