Đang đo trạng thái thị trường…
DCV
UPCOM - Quản lý tài sảnCông ty Cổ phần Quản Lý Quỹ đầu tư Dragon Capital Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 31.201.143 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 31.201.143 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.900 tỷ đ
125.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 125.000 đtrần 143.700 đsàn 106.300 đKhối lượng 1
Tỷ số tài chính DCV - Công ty Cổ phần Quản Lý Quỹ đầu tư Dragon Capital Việt Nam
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 48 mã nhóm Dịch vụ tài chínhChưa đủ bốn quý liền kề
Định giá
P/E—ngành 14,59
P/B—ngành 0,96
P/S—ngành 3,71
P/FCF—
EV/EBITDA—
Tỷ suất lợi nhuận trên giá—ngành 6,4%
Khả năng sinh lời
ROE—ngành 6,5%
ROA—ngành 2,9%
ROIC—
Biên lợi nhuận gộp—
Biên lợi nhuận hoạt động—ngành 31,3%
Biên lợi nhuận ròng—ngành 25,9%
Biên dòng tiền tự do—
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành—
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA—
Nợ phải trả trên vốn chủ—ngành 1,22 lần
Độ dày vốn—ngành 45,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ—ngành 50,6%
Lợi nhuận so cùng kỳ—ngành 47,8%
EPS so cùng kỳ—ngành 0,7%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 18,6%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành 12,1%
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |