Đang đo trạng thái thị trường…
CSI
UPCOM - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán Kirin
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.800.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.800.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 235 tỷ đ
13.800 đ▼ 200 đ (-1,43%)
Tham chiếu 14.000 đtrần 16.100 đsàn 11.900 đKhối lượng 1.600
Lịch sử giá CSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Kirin
Lịch sử giá
472 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 13.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 13.800 | -1.43% | 0 |
| 2026-10-21 | 14.000 | 14.000 | 13.600 | 14.000 | 14.000 | 0.00% | 1.600 |
| 2026-10-20 | — | — | — | — | 14.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-19 | — | — | — | — | 14.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-16 | 13.800 | 14.000 | 13.800 | 14.000 | 14.000 | +2.94% | 4.100 |
| 2026-10-15 | 13.600 | 13.600 | 13.600 | 13.600 | 13.600 | 0.00% | 200 |
| 2026-10-14 | 13.700 | 13.700 | 13.600 | 13.600 | 13.600 | -1.45% | 1.100 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 13.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 13.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 13.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 13.800 | +0.73% | 0 |
| 2026-10-07 | 13.900 | 13.900 | 13.700 | 13.700 | 13.700 | -2.84% | 1.200 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 14.100 | +0.71% | 0 |
| 2026-10-05 | 14.200 | 14.200 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 0.00% | 700 |
| 2026-10-02 | 14.900 | 14.900 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | -2.10% | 3.200 |
| 2026-10-01 | 14.900 | 14.900 | 14.300 | 14.300 | 14.300 | -2.05% | 1.100 |
| 2026-09-30 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 0.00% | 115 |
| 2026-09-29 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 0.00% | 400 |
| 2026-09-28 | 14.900 | 14.900 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | -2.67% | 1.900 |
| 2026-09-25 | 15.300 | 15.300 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | -1.96% | 1.400 |
| 2026-09-24 | 15.300 | 15.300 | 15.300 | 15.300 | 15.300 | +2.00% | 100 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 15.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 15.000 | +0.67% | 0 |
| 2026-09-21 | 15.100 | 15.100 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | -2.61% | 2.100 |
| 2026-09-18 | — | — | — | — | 15.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 15.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | 15.300 | 15.300 | 15.300 | 15.300 | 15.300 | 0.00% | 3.100 |
| 2026-09-15 | 15.300 | 15.300 | 15.300 | 15.300 | 15.300 | +0.66% | 200 |
| 2026-09-14 | 15.200 | 15.500 | 15.200 | 15.200 | 15.200 | +1.33% | 2.115 |
| 2026-09-11 | 15.300 | 15.300 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 0.00% | 200 |
| 2026-09-10 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | +1.35% | 20.400 |
| 2026-09-09 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | -1.33% | 100 |
| 2026-09-08 | — | — | — | — | 15.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 15.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 15.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-03 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 0.00% | 3 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 15.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 15.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | — | — | — | — | 15.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-25 | — | — | — | — | 15.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-24 | — | — | — | — | 15.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-21 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | -1.96% | 200 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 15.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | 15.300 | 15.300 | 15.300 | 15.300 | 15.300 | 0.00% | 600 |
| 2026-08-18 | 15.000 | 15.300 | 15.000 | 15.300 | 15.300 | +2.00% | 200 |
| 2026-08-17 | 14.700 | 15.000 | 14.700 | 15.000 | 15.000 | +0.67% | 200 |
| 2026-08-14 | 15.500 | 15.500 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | -5.70% | 1.300 |
| 2026-08-13 | 15.800 | 15.800 | 15.200 | 15.800 | 15.800 | +1.94% | 1.400 |
| 2026-08-12 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | -2.52% | 81.000 |
Trang 1 trên 29
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2019-03-15. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.422 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |