iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CSI
UPCOM - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Kirin

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.800.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.800.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 235 tỷ đ
13.800 đ▼ 200 đ (-1,43%)
Tham chiếu 14.000 đtrần 16.100 đsàn 11.900 đKhối lượng 1.600

Báo cáo tài chính chi tiết - CSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Kirin

Báo cáo tài chính chi tiết - CSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Kirin

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 57 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 57 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 57 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 116 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN166,5170,4179,5180,4172,5163,2167,7171,9
158,5162,6172,1173,2166,2156,8161,1165,2
157,0160,5171,2172,2164,2154,2159,8163,4
48,938,651,773,9134,628,742,849,2
Tiền48,938,628,243,9110,614,226,832,2
Các khoản tương đương tiền0023,530,024,014,516,017,0
107,0121,7114,097,817,8123,1114,5113,1
Đầu tư ngắn hạn96,689,3101,489,012,288,579,378,1
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0000032,232,232,4
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn020,0000000
Các khoản cho vay10,412,412,68,85,62,32,92,6
1,10,15,50,511,82,42,61,1
0,20,10,60,11,00,10,11,0
Phải thu bán các tài sản tài chính000,400,9001,0
0,20,10,20,10,10,10,10,0
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận0,20,10,20,10,10,10,10,0
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,804,8010,62,32,40
Trả trước cho người bán0,10,00,10,30,20,00,00,0
Các khoản phải thu khác0,00000000
1,62,20,91,02,12,61,31,8
Tạm ứng0000,00000,0
Chi phí trả trước ngắn hạn1,62,20,91,02,12,61,31,8
8,07,87,47,26,36,56,66,8
1,41,61,82,02,02,02,22,2
0,80,91,01,21,21,11,21,2
Nguyên giá TSCĐHH6,86,86,86,86,76,56,56,4
Hao mòn TSCĐHH-6,0-5,9-5,7-5,6-5,5-5,4-5,3-5,2
0,60,70,80,80,80,90,91,0
Nguyên giá TSCĐVH3,93,93,93,83,73,73,73,7
Hao mòn TSCĐVH-3,3-3,2-3,1-3,0-2,9-2,9-2,8-2,7
6,66,15,65,24,34,54,44,6
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác2,42,32,32,31,11,11,11,1
Chi phí trả trước dài hạn0,91,00,90,60,91,21,21,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,50000000
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán2,82,82,42,32,32,32,22,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN166,5170,4179,5180,4172,5163,2167,7171,9
4,85,76,03,52,72,71,71,8
4,84,75,03,32,52,71,71,8
Phải trả người bán3,23,23,30,10,20,60,30,1
Người mua trả tiền trước0,10,10,10,10,10,10,10,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,40,21,21,50,80,80,40,5
Phải trả người lao động0,70,701,01,00,80,50,7
Chi phí phải trả000000,00,00,0
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,10,10,10,20,10,10,00,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,30,30,40,30,30,30,30,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,0
01,01,00,20,2000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả01,01,00,20,2000
161,7164,7173,5176,9169,8160,6166,0170,2
161,7164,7173,5176,9169,8160,6166,0170,2
168,0168,0168,0168,0168,0168,0168,0168,0
Cổ phiếu phổ thông168,0168,0168,0168,0168,0168,0168,0168,0
-6,3-3,35,58,91,8-7,4-2,02,2
-8,9-3,41,80,91,4-7,1-1,8-0,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-8,9-3,41,80,91,4-7,1-1,8-0,1
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện2,60,13,78,00,4-0,3-0,22,3
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)168,0168,0168,0168,0168,0168,0168,0168,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80