iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CMF
UPCOM - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.100.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.100.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.151 tỷ đ
389.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 389.000 đtrần 447.300 đsàn 330.700 đKhối lượng 1

Phân tích cơ bản CMF - Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM10,2x
P/B2,13x
ROE TTM20,9%
EPS TTM38.143 đ
BVPS182.869 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - CMF

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.500
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - CMF

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1.1291.0321.1661.0559758881.067991
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
786751840750694656770707
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
343281325305281232298284
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
8773737572646165
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
5412729111884205-189283
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
1,91x2,11x2,45x0,80x1,46x1,47x1,10x2,52x
EPS TTM (đ)
38.14336.30035.17833.65032.45231.36430.87731.446
BVPS (đ)
182.869181.165172.149163.088153.816153.427145.541138.009
ROE TTM %
20,9%20,0%20,4%20,6%21,1%20,4%21,2%22,8%
↳ Biên lợi nhuận
7,1%7,0%7,0%6,8%6,7%6,7%6,7%7,1%
↳ Vòng quay tài sản
2,05 lần2,09 lần2,06 lần2,03 lần1,96 lần2,04 lần1,95 lần1,98 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,44 lần1,38 lần1,42 lần1,49 lần1,60 lần1,50 lần1,61 lần1,63 lần
P/E TTM
10,5x11,6x10,6x9,8x9,5x10,4x9,9x9,5x
P/B
2,20x2,33x2,16x2,02x2,00x2,14x2,09x2,17x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90