Đang đo trạng thái thị trường…
CMF
UPCOM - Thực phẩmCông ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.100.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.100.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.151 tỷ đ
389.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 389.000 đtrần 447.300 đsàn 330.700 đKhối lượng 1
Báo cáo tài chính chi tiết - CMF - Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex
Báo cáo tài chính chi tiết - CMF - Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.227,0 | 1.107,0 | 1.066,9 | 1.198,8 | 1.237,4 | 1.116,3 | 1.040,9 | 1.260,8 | |
| 196,7 | 327,1 | 275,7 | 133,6 | 227,5 | 206,2 | 192,9 | 187,3 | |
| Tiền | 165,2 | 321,8 | 270,4 | 128,3 | 223,0 | 163,2 | 124,9 | 145,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 31,5 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 4,6 | 43,0 | 68,0 | 41,6 |
| 348,2 | 306,9 | 292,2 | 293,4 | 303,4 | 328,3 | 324,8 | 282,2 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,4 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 346,2 | 304,9 | 290,2 | 291,7 | 301,7 | 326,5 | 323,1 | 280,8 |
| 296,9 | 203,8 | 237,2 | 326,9 | 250,8 | 205,3 | 258,7 | 358,7 | |
| Phải thu khách hàng | 272,1 | 183,0 | 220,7 | 300,9 | 232,7 | 180,7 | 233,9 | 250,9 |
| Trả trước cho người bán | 16,6 | 10,9 | 5,6 | 19,0 | 11,5 | 15,9 | 14,3 | 99,4 |
| Các khoản phải thu khác | 8,2 | 9,9 | 10,9 | 7,1 | 6,7 | 8,7 | 10,5 | 8,4 |
| 385,1 | 269,2 | 261,8 | 319,7 | 326,8 | 247,6 | 264,6 | 303,3 | |
| Hàng tồn kho | 385,1 | 269,2 | 261,8 | 319,7 | 326,8 | 247,6 | 264,6 | 303,3 |
| 0 | 0 | 0 | 125,2 | 128,7 | 128,9 | 0 | 129,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 125,2 | 128,7 | 128,7 | 0 | 0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 129,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 |
| 910,8 | 912,2 | 915,0 | 763,1 | 759,7 | 751,3 | 862,7 | 558,3 | |
| 780,7 | 783,8 | 761,1 | 742,5 | 744,2 | 729,2 | 532,3 | 200,6 | |
| 751,3 | 754,1 | 731,1 | 712,8 | 716,3 | 699,5 | 502,0 | 171,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.108,0 | 1.096,4 | 1.059,0 | 1.028,2 | 1.016,8 | 987,8 | 777,9 | 438,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -356,7 | -342,3 | -327,9 | -315,4 | -300,5 | -288,3 | -275,8 | -267,2 |
| 29,5 | 29,7 | 30,1 | 29,7 | 27,9 | 29,7 | 30,2 | 29,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 51,3 | 51,3 | 51,3 | 50,6 | 50,1 | 50,1 | 50,1 | 48,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -21,8 | -21,6 | -21,2 | -20,9 | -22,2 | -20,4 | -19,9 | -19,5 |
| 5,5 | 3,8 | 29,3 | 20,6 | 15,5 | 22,0 | 201,7 | 357,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,5 | 3,8 | 29,3 | 20,6 | 15,5 | 22,0 | 201,7 | 357,7 |
| 124,6 | 124,6 | 124,6 | 0 | 0 | 0 | 128,7 | 0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 124,6 | 124,6 | 124,6 | 0 | 0 | 0 | 128,7 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.137,8 | 2.019,1 | 1.981,9 | 1.961,9 | 1.997,1 | 1.867,6 | 1.903,6 | 1.819,1 |
| 656,5 | 551,7 | 587,5 | 640,9 | 751,2 | 624,8 | 724,8 | 701,2 | |
| 650,4 | 545,5 | 581,3 | 589,0 | 687,8 | 549,9 | 684,3 | 644,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 112,0 | 130,4 | 107,4 | 157,5 | 205,0 | 116,5 | 225,8 | 189,8 |
| Phải trả người bán | 286,2 | 231,4 | 207,1 | 197,6 | 235,3 | 263,5 | 207,8 | 215,2 |
| Người mua trả tiền trước | 30,0 | 23,7 | 25,4 | 16,5 | 17,9 | 30,3 | 36,5 | 12,7 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 22,8 | 21,8 | 33,2 | 37,2 | 55,1 | 23,2 | 29,1 | 67,6 |
| Phải trả người lao động | 50,8 | 36,1 | 88,6 | 49,6 | 30,9 | 23,7 | 68,8 | 32,3 |
| Chi phí phải trả | 67,7 | 44,7 | 57,2 | 51,0 | 57,8 | 35,0 | 67,4 | 56,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 16,7 | 14,9 | 13,1 | 19,2 | 27,3 | 18,1 | 6,1 | 15,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 64,2 | 42,5 | 49,3 | 60,4 | 58,3 | 39,7 | 42,7 | 54,4 |
| 6,1 | 6,1 | 6,1 | 52,0 | 63,4 | 74,9 | 40,5 | 57,0 | |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 45,8 | 57,3 | 68,7 | 34,4 | 50,9 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 6,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 |
| 1.481,2 | 1.467,4 | 1.394,4 | 1.321,0 | 1.245,9 | 1.242,8 | 1.178,9 | 1.117,9 | |
| 1.481,2 | 1.467,4 | 1.394,4 | 1.321,0 | 1.245,9 | 1.242,8 | 1.178,9 | 1.117,9 | |
| 81,0 | 81,0 | 81,0 | 81,0 | 81,0 | 81,0 | 81,0 | 81,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 81,0 | 81,0 | 81,0 | 81,0 | 81,0 | 81,0 | 81,0 | 81,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 38,5 | 38,5 | 38,5 | 38,5 | 38,5 | 38,5 | 38,5 | 38,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 129,4 | 129,4 | 129,4 | 120,3 | 120,3 | 120,3 | 129,4 | 120,3 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 0 | 9,1 |
| 1.232,4 | 1.218,6 | 1.145,6 | 1.072,2 | 997,1 | 993,9 | 930,0 | 869,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1.072,3 | 1.145,6 | 861,0 | 861,0 | 861,0 | 930,0 | 680,3 | 680,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 160,1 | 73,0 | 284,5 | 211,1 | 136,0 | 63,9 | 249,7 | 188,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.137,8 | 2.019,1 | 1.981,9 | 1.961,9 | 1.997,1 | 1.867,6 | 1.903,6 | 1.819,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |