iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CLW
HOSE - Nước

Công ty Cổ phần Cấp nước Chợ Lớn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 624 tỷ đ
48.000 đ▼ 3.000 đ (-5,88%)
Tham chiếu 51.000 đtrần 54.500 đsàn 47.450 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - CLW - Công ty Cổ phần Cấp nước Chợ Lớn

Báo cáo tài chính chi tiết - CLW - Công ty Cổ phần Cấp nước Chợ Lớn

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 63 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 63 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 63 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
258,4235,6239,7262,1262,3218,2262,4293,4
43,557,718,647,856,121,75,812,8
Tiền13,319,012,811,921,011,75,87,8
Các khoản tương đương tiền30,238,75,835,935,110,005,0
98,269,5114,2104,192,692,6138,3170,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn98,269,5114,2104,192,692,6138,3170,2
65,456,058,366,769,158,958,970,2
Phải thu khách hàng69,959,362,267,966,462,162,468,9
Trả trước cho người bán4,74,73,84,17,53,23,78,1
Các khoản phải thu khác0,92,12,44,85,43,62,72,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,1-10,1-10,1-10,1-10,1-9,9-9,9-9,6
44,244,040,340,239,439,449,736,3
Hàng tồn kho44,244,040,340,239,439,449,736,3
7,08,48,33,15,05,69,73,9
Chi phí trả trước ngắn hạn6,38,46,53,15,04,96,82,1
Thuế GTGT được khấu trừ0,201,1000,62,81,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,500,7000,100
301,0294,8295,7288,3293,6306,3307,9277,7
0,30,30,30,30,30,30,30,3
Phải thu dài hạn khác0,30,30,30,30,30,30,30,3
262,2265,1273,8271,0283,1279,9287,5247,4
256,6264,1273,0269,9282,1278,6285,9246,4
Nguyên giá TSCĐHH1.080,01.075,41.071,51.056,61.056,01.042,21.036,1989,3
Hao mòn TSCĐHH-823,4-811,3-798,5-786,6-773,8-763,6-750,2-742,9
5,61,00,81,01,01,31,61,0
Nguyên giá TSCĐVH16,811,811,411,411,011,011,010,1
Hao mòn TSCĐVH-11,2-10,8-10,6-10,3-10,0-9,7-9,4-9,1
4,74,45,09,41,815,79,521,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,74,45,09,41,815,79,521,5
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Đầu tư dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
33,824,916,67,68,310,410,58,4
Chi phí trả trước dài hạn25,614,46,00,40,50,10,20,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại8,210,610,67,27,810,310,38,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN559,4530,3535,4550,4555,8524,5570,2571,1
309,4251,5270,4300,0318,1256,9314,6326,8
240,1178,8194,4220,5235,0171,6234,3248,6
Vay và nợ ngắn hạn14,314,315,817,318,719,518,317,9
Phải trả người bán100,480,381,114,493,874,3111,4108,5
Người mua trả tiền trước1,92,32,13,83,32,82,84,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông27,81,8——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước48,350,555,751,850,647,147,450,0
Phải trả người lao động11,19,120,315,014,47,722,631,0
Chi phí phải trả14,519,06,284,56,615,519,89,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,61,13,321,331,35,25,318,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi20,10,49,912,416,3-0,56,68,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20000000
69,372,776,079,683,185,380,378,2
Phải trả dài hạn khác4,84,64,34,34,34,23,83,4
Vay và nợ dài hạn64,568,171,775,278,881,176,574,8
250,0278,8265,0250,3237,8267,6255,7244,2
250,0278,8265,0250,3237,8267,6255,7244,2
130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0
Cổ phiếu phổ thông130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0
Quỹ đầu tư phát triển77,370,370,370,370,363,863,863,8
42,778,664,750,037,573,861,850,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,964,77,97,97,961,87,90
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này34,813,856,842,229,612,053,950,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN559,4530,3535,4550,4555,8524,5570,2571,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20