iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CLM
HNX - Khai thác Than

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.465.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.465.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 904 tỷ đ
62.500 đ▲ 5.500 đ (+9,65%)
Tham chiếu 57.000 đtrần 62.700 đsàn 51.300 đKhối lượng 3.000

Phân tích cơ bản CLM - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM8,1x
P/B0,84x
ROE TTM10,4%
EPS TTM7.718 đ
BVPS74.535 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - CLM

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02.0004.0006.0008.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - CLM

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
6.4574.3272.1233.0875.7765.3762.4714.006
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
6.2654.2192.0293.0145.6615.2712.4183.922
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
19210994731151055384
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
3624141130202129
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-333-2781.120124-248-1.497849608
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
7,46x9,03x-6,62x-9,28x-2,85x6,16x6,76x-2,49x
EPS TTM (đ)
7.7187.2376.8747.5569.17110.60313.02617.971
BVPS (đ)
74.53575.01672.83571.56570.54070.36868.04566.094
ROE TTM %
10,4%9,7%9,4%10,6%13,0%15,1%19,1%27,2%
↳ Biên lợi nhuận
0,5%0,5%0,5%0,5%0,6%0,7%0,8%1,0%
↳ Vòng quay tài sản
3,50 lần6,37 lần9,51 lần5,72 lần4,28 lần4,64 lần13,01 lần10,79 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
5,57 lần2,91 lần2,15 lần3,71 lần5,31 lần4,67 lần1,80 lần2,50 lần
P/E TTM
9,0x10,5x9,5x9,0x8,7x7,8x5,9x4,2x
P/B
0,93x1,01x0,89x0,95x1,13x1,18x1,13x1,15x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40