Đang đo trạng thái thị trường…
CLM
HNX - Khai thác ThanCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.465.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.465.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 904 tỷ đ
62.500 đ▲ 5.500 đ (+9,65%)
Tham chiếu 57.000 đtrần 62.700 đsàn 51.300 đKhối lượng 3.000
Báo cáo tài chính chi tiết - CLM - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
Báo cáo tài chính chi tiết - CLM - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 44 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 44 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 44 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.490,2 | 2.326,0 | 1.639,6 | 2.837,8 | 4.033,6 | 3.544,4 | 1.269,2 | 1.734,8 | |
| 52,0 | 63,0 | 136,5 | 46,0 | 59,4 | 25,7 | 179,7 | 53,4 | |
| Tiền | 52,0 | 63,0 | 136,5 | 46,0 | 59,4 | 25,7 | 179,7 | 53,4 |
| 1.740,2 | 878,5 | 743,8 | 1.224,1 | 1.824,5 | 1.975,0 | 412,9 | 482,7 | |
| Phải thu khách hàng | 1.577,1 | 830,6 | 605,0 | 1.072,0 | 1.763,5 | 1.953,4 | 239,3 | 466,6 |
| Trả trước cho người bán | 32,3 | 16,6 | 10,0 | 81,5 | 53,7 | 9,2 | 174,0 | 7,2 |
| Các khoản phải thu khác | 134,9 | 35,4 | 132,9 | 74,7 | 11,4 | 16,4 | 3,7 | 12,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -4,1 | -4,1 | -4,1 | -4,1 | -4,1 | -4,0 | -4,0 | -3,8 |
| 2.560,9 | 1.324,5 | 755,6 | 1.528,3 | 2.068,9 | 1.494,4 | 672,3 | 1.196,7 | |
| Hàng tồn kho | 2.560,9 | 1.324,5 | 755,6 | 1.528,3 | 2.068,9 | 1.507,3 | 672,3 | 1.196,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,9 | 0 | 0 |
| 137,1 | 60,0 | 3,7 | 39,4 | 80,8 | 49,3 | 4,2 | 2,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,1 | 4,0 | 2,9 | 2,4 | 3,4 | 3,7 | 4,0 | 1,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 131,4 | 39,5 | 0 | 36,7 | 77,0 | 45,5 | 0 | 0,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,6 | 1,0 | 0,8 | 0,3 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2,0 | 15,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 76,6 | 79,2 | 81,0 | 82,6 | 85,1 | 72,6 | 78,1 | 80,0 | |
| 2,9 | 2,9 | 3,0 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,8 | |
| Phải thu dài hạn khác | 2,9 | 2,9 | 3,0 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,8 |
| 12,2 | 12,7 | 8,5 | 8,9 | 9,1 | 0 | 0 | 0 | |
| 12,2 | 12,7 | 8,5 | 8,9 | 9,1 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 27,7 | 29,6 | 24,9 | 24,9 | 24,7 | 15,4 | 15,4 | 15,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -15,5 | -16,9 | -16,4 | -16,0 | -15,6 | -15,4 | -15,4 | -15,4 |
| 58,4 | 59,5 | 60,7 | 61,9 | 63,0 | 64,2 | 65,4 | 66,5 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 134,8 | 134,8 | 134,8 | 134,8 | 134,8 | 134,8 | 134,8 | 134,8 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -76,4 | -75,2 | -74,1 | -72,9 | -71,7 | -70,6 | -69,4 | -68,2 |
| 0 | 0 | 3,5 | 0,4 | 0,5 | 0,2 | 0,1 | 0,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 3,5 | 0,4 | 0,5 | 0,2 | 0,1 | 0,8 |
| 3,2 | 4,1 | 5,3 | 8,6 | 9,6 | 5,3 | 9,7 | 9,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3,2 | 4,1 | 5,3 | 6,0 | 7,0 | 2,8 | 9,7 | 9,8 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.566,8 | 2.405,3 | 1.720,6 | 2.920,4 | 4.118,7 | 3.617,0 | 1.347,2 | 1.814,7 |
| 3.747,0 | 1.580,1 | 919,4 | 2.133,2 | 3.342,8 | 2.842,9 | 598,7 | 1.087,7 | |
| 3.740,2 | 1.573,2 | 912,2 | 2.126,1 | 3.335,9 | 2.836,5 | 592,2 | 1.081,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.040,0 | 698,9 | 492,9 | 1.519,7 | 1.657,4 | 1.344,1 | 1,1 | 724,3 |
| Phải trả người bán | 2.393,1 | 748,9 | 190,4 | 392,0 | 1.517,9 | 1.316,7 | 461,9 | 197,9 |
| Người mua trả tiền trước | 38,8 | 39,4 | 43,0 | 85,5 | 46,0 | 37,9 | 47,3 | 40,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,7 | 0,5 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 23,9 | 7,6 | 40,3 | 4,5 | 10,2 | 6,7 | 25,5 | 15,0 |
| Phải trả người lao động | 13,0 | 4,3 | 10,9 | 12,9 | 12,2 | 4,7 | 13,0 | 17,5 |
| Chi phí phải trả | 37,5 | 21,0 | 1,9 | 14,9 | 25,7 | 34,6 | 5,1 | 16,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 180,2 | 44,9 | 123,4 | 84,1 | 53,7 | 84,8 | 33,4 | 56,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 6,8 | 0 | 1,6 | 5,0 | 5,7 | 0,5 | 1,8 | 8,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,4 | 1,1 | 1,4 | 1,7 | 1,6 | 1,5 | 1,5 | 1,9 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 4,7 | 6,6 | 6,5 | 5,9 | 5,5 | 5,0 | 1,5 | 4,4 |
| 6,8 | 6,9 | 7,3 | 7,1 | 6,9 | 6,5 | 6,5 | 6,4 | |
| Phải trả dài hạn khác | 6,8 | 6,9 | 7,3 | 7,1 | 6,9 | 6,5 | 6,5 | 6,4 |
| 819,8 | 825,2 | 801,2 | 787,2 | 775,9 | 774,1 | 748,5 | 727,0 | |
| 819,8 | 825,2 | 801,2 | 787,2 | 775,9 | 774,1 | 748,5 | 727,0 | |
| 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,5 | 6,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 241,3 | 241,3 | 241,3 | 241,3 | 241,3 | 196,7 | 190,2 | 190,2 |
| 464,3 | 469,7 | 445,7 | 431,8 | 420,5 | 463,3 | 437,7 | 416,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 404,8 | 445,7 | 370,1 | 370,1 | 370,1 | 443,3 | 294,4 | 294,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 59,6 | 24,0 | 75,6 | 61,6 | 50,4 | 20,0 | 143,3 | 121,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.566,8 | 2.405,3 | 1.720,6 | 2.920,4 | 4.118,7 | 3.617,0 | 1.347,2 | 1.814,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |