Đang đo trạng thái thị trường…
CLM
HNX - Khai thác ThanCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.465.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.465.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 904 tỷ đ
62.500 đ▲ 5.500 đ (+9,65%)
Tham chiếu 57.000 đtrần 62.700 đsàn 51.300 đKhối lượng 3.000
Lịch sử cổ tức CLM - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
Lịch sử cổ tức
Tỷ suất cổ tức 12 tháng
4.80%
Tiền mặt 12 tháng
3.000 đ
Số sự kiện
3
Tỷ suất tính bằng tổng cổ tức TIỀN của 12 tháng gần nhất chia cho giá đóng cửa mới nhất. Cổ tức bằng cổ phiếu không được cộng vào, vì đó không phải tiền về tài khoản.
| Loại | Năm | Đợt | đ/cổ phiếu | Tỷ lệ | Ngày chốt quyền | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ tức cổ phiếu | 2025 | — | — | 31.5% | 2026-08-05 | — |
| Cổ tức tiền | 2025 | — | 3.000 | 30% | 2026-05-14 | 2026-05-25 |
| Cổ tức tiền | 2024 | — | 2.000 | 20% | 2025-05-15 | 2025-05-26 |
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 15 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |